←Thư việnGiggle! 😆 A Compilation of Animated Laughs
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00Tor giggled softly.
Dịch: Tor cười khúc khích khe khẽ.
Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khíchsoftly //ˈsɔːftli// — khe khẽ
0:02Sarah giggled.
Dịch: Sarah cười khúc khích.
Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:04Mittens and Moppet giggled.
Dịch: Mittens và Moppet cười khúc khích.
Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:06Ringo giggled.
Dịch: Ringo cười khúc khích.
Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:08Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:10Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:12Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:14Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:16Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:18Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:20Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:22Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:24Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:26Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:28Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:30Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:32Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:34Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:36Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:38Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:40Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:42Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:44Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:46Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:48Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:50Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:52Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:54Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích
0:56Bird giggled.
Dịch: Chú chim cười khúc khích.
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chimgiggled //ˈɡɪɡld// — cười khúc khích