Thư viện

Giggle! 😆 A Compilation of Animated Laughs

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (29 câu)
0:00Tor giggled softly.

Dịch: Tor cười khúc khích khe khẽ.

Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khíchsoftly //ˈsɔːftli//khe khẽ
0:02Sarah giggled.

Dịch: Sarah cười khúc khích.

Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:04Mittens and Moppet giggled.

Dịch: Mittens và Moppet cười khúc khích.

Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:06Ringo giggled.

Dịch: Ringo cười khúc khích.

Từ/cụm từ:giggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:08Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:10Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:12Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:14Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:16Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:18Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:20Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:22Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:24Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:26Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:28Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:30Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:32Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:34Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:36Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:38Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:40Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:42Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:44Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:46Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:48Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:50Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:52Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:54Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích
0:56Bird giggled.

Dịch: Chú chim cười khúc khích.

Từ/cụm từ:bird //bɜːrd//con chimgiggled //ˈɡɪɡld//cười khúc khích