Thư viện

Where Is the Ball? (球在哪里?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (15 câu)
0:00球在哪里?

Dịch: Quả bóng ở đâu nhỉ?

Từ/cụm từ: //qiú//quả bóng哪里 //nǎ lǐ//ở đâu
0:08球在哪里?球在门后面吗?

Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở sau cánh cửa à?

Từ/cụm từ: //mén//cửa后面 //hòu miàn//phía sau
0:16不是,门后面是一只恐龙。

Dịch: Không phải, sau cửa là một chú khủng long.

Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng//khủng long
0:25球在哪里?球在桌子下面吗?

Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở dưới gầm bàn à?

Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi//cái bàn下面 //xià miàn//phía dưới
0:34不是,桌子下面是一个娃娃。

Dịch: Không phải, dưới gầm bàn là một con búp bê.

Từ/cụm từ:娃娃 //wá wa//búp bê
0:43球在哪里?球在厨子前面吗?

Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở trước cái tủ à?

Từ/cụm từ:前面 //qián miàn//phía trước
0:51不是,厨子前面是一个牛仔帽。

Dịch: Không phải, trước tủ là một chiếc mũ cao bồi.

Từ/cụm từ:牛仔帽 //niú zǎi mào//mũ cao bồi
1:01球在哪里?球在壁炉旁边吗?

Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở cạnh lò sưởi à?

Từ/cụm từ:壁炉 //bì lú//lò sưởi旁边 //páng biān//bên cạnh
1:10不是,壁炉旁边是机器人。

Dịch: Không phải, cạnh lò sưởi là một chú người máy.

Từ/cụm từ:机器人 //jī qì rén//người máy
1:20球在哪里?球在沙发上面吗?

Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở trên ghế sô pha à?

Từ/cụm từ:沙发 //shā fā//ghế sô pha上面 //shàng miàn//phía trên
1:29不是,沙发上面是一些毛线。

Dịch: Không phải, trên ghế sô pha là mấy cuộn len.

Từ/cụm từ:毛线 //máo xiàn//len sợi
1:38球在哪里?球在花盆之间吗?

Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở giữa mấy chậu hoa à?

Từ/cụm từ:花盆 //huā pén//chậu hoa之间 //zhī jiān//ở giữa
1:46不是,花盆之间是一个红色的小车。

Dịch: Không phải, giữa mấy chậu hoa là một chiếc xe nhỏ màu đỏ.

Từ/cụm từ:红色 //hóng sè//màu đỏ小车 //xiǎo chē//xe nhỏ
1:57球在哪里?球在玩具箱里吗?

Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở trong thùng đồ chơi à?

Từ/cụm từ:玩具箱 //wán jù xiāng//thùng đồ chơi
2:05是的,球在玩具箱里。我找到球啦!

Dịch: Đúng rồi, bóng ở trong thùng đồ chơi. Mình tìm thấy bóng rồi!

Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào//tìm thấy