←Thư việnWhere Is the Ball? (球在哪里?)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00球在哪里?
Dịch: Quả bóng ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:球 //qiú// — quả bóng哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:08球在哪里?球在门后面吗?
Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở sau cánh cửa à?
Từ/cụm từ:门 //mén// — cửa后面 //hòu miàn// — phía sau
0:16不是,门后面是一只恐龙。
Dịch: Không phải, sau cửa là một chú khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:25球在哪里?球在桌子下面吗?
Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở dưới gầm bàn à?
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn下面 //xià miàn// — phía dưới
0:34不是,桌子下面是一个娃娃。
Dịch: Không phải, dưới gầm bàn là một con búp bê.
Từ/cụm từ:娃娃 //wá wa// — búp bê
0:43球在哪里?球在厨子前面吗?
Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở trước cái tủ à?
Từ/cụm từ:前面 //qián miàn// — phía trước
0:51不是,厨子前面是一个牛仔帽。
Dịch: Không phải, trước tủ là một chiếc mũ cao bồi.
Từ/cụm từ:牛仔帽 //niú zǎi mào// — mũ cao bồi
1:01球在哪里?球在壁炉旁边吗?
Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở cạnh lò sưởi à?
Từ/cụm từ:壁炉 //bì lú// — lò sưởi旁边 //páng biān// — bên cạnh
1:10不是,壁炉旁边是机器人。
Dịch: Không phải, cạnh lò sưởi là một chú người máy.
Từ/cụm từ:机器人 //jī qì rén// — người máy
1:20球在哪里?球在沙发上面吗?
Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở trên ghế sô pha à?
Từ/cụm từ:沙发 //shā fā// — ghế sô pha上面 //shàng miàn// — phía trên
1:29不是,沙发上面是一些毛线。
Dịch: Không phải, trên ghế sô pha là mấy cuộn len.
Từ/cụm từ:毛线 //máo xiàn// — len sợi
1:38球在哪里?球在花盆之间吗?
Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở giữa mấy chậu hoa à?
Từ/cụm từ:花盆 //huā pén// — chậu hoa之间 //zhī jiān// — ở giữa
1:46不是,花盆之间是一个红色的小车。
Dịch: Không phải, giữa mấy chậu hoa là một chiếc xe nhỏ màu đỏ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ小车 //xiǎo chē// — xe nhỏ
1:57球在哪里?球在玩具箱里吗?
Dịch: Quả bóng ở đâu? Bóng ở trong thùng đồ chơi à?
Từ/cụm từ:玩具箱 //wán jù xiāng// — thùng đồ chơi
2:05是的,球在玩具箱里。我找到球啦!
Dịch: Đúng rồi, bóng ở trong thùng đồ chơi. Mình tìm thấy bóng rồi!
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy