Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00我喜欢。
Dịch: Mình thích lắm.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
0:08我喜欢小丑,因为小丑很搞笑。
Dịch: Mình thích chú hề, vì chú hề rất hài hước.
Từ/cụm từ:小丑 //xiǎo chǒu// — chú hề搞笑 //gǎo xiào// — hài hước
0:18我喜欢玫瑰,因为玫瑰很美丽。
Dịch: Mình thích hoa hồng, vì hoa hồng rất đẹp.
Từ/cụm từ:玫瑰 //méi guī// — hoa hồng美丽 //měi lì// — xinh đẹp
0:28我喜欢海滩,因为海滩很好玩。
Dịch: Mình thích bãi biển, vì bãi biển rất vui.
Từ/cụm từ:海滩 //hǎi tān// — bãi biển好玩 //hǎo wán// — vui, thú vị
0:40我喜欢小狗,因为小狗很可爱。
Dịch: Mình thích cún con, vì cún con rất đáng yêu.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — cún con可爱 //kě ài// — đáng yêu
0:51我喜欢香蕉,因为香蕉很好吃。
Dịch: Mình thích chuối, vì chuối rất ngon.
Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo// — quả chuối好吃 //hǎo chī// — ngon
1:02我喜欢毯子,因为毯子很暖和。
Dịch: Mình thích cái chăn, vì cái chăn rất ấm.
Từ/cụm từ:毯子 //tǎn zi// — cái chăn暖和 //nuǎn huo// — ấm áp
1:11我喜欢爷爷,因为爷爷很幽默。
Dịch: Mình thích ông nội, vì ông nội rất hóm hỉnh.
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông nội幽默 //yōu mò// — hóm hỉnh
1:20我喜欢朋友,因为朋友很善良。
Dịch: Mình thích bạn bè, vì bạn bè rất tốt bụng.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn bè善良 //shàn liáng// — tốt bụng
1:40我喜欢小狗,因为小狗很可爱。
Dịch: Mình thích cún con, vì cún con rất đáng yêu.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — cún con可爱 //kě ài// — đáng yêu
1:51我喜欢小狗,因为小狗很可爱。
Dịch: Mình thích cún con, vì cún con rất đáng yêu.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — cún con可爱 //kě ài// — đáng yêu
