Thư viện

The Night Flight (夜晚飞行)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00夜晚飞行

Dịch: Chuyến bay đêm

Từ/cụm từ:夜晚 //yè wǎn//ban đêm飞行 //fēi xíng//bay
0:15晚上九点,丹妮上床睡觉

Dịch: 9 giờ tối, bé Đan Ni lên giường đi ngủ.

Từ/cụm từ:上床 //shàng chuáng//lên giường睡觉 //shuì jiào//đi ngủ
0:21晚上十点,丹妮开始做梦

Dịch: 10 giờ tối, Đan Ni bắt đầu nằm mơ.

Từ/cụm từ:做梦 //zuò mèng//nằm mơ
0:37晚上十一点,彼得喷过来了

Dịch: 11 giờ tối, Bỉ Đắc bay tới rồi.

Từ/cụm từ:过来 //guò lái//bay tới
0:43丹妮和彼得喷一起在夜晚飞行

Dịch: Đan Ni và Bỉ Đắc cùng nhau bay trong đêm.

Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ//cùng nhau飞行 //fēi xíng//bay
0:58凌晨一点,他们飞过城市

Dịch: 1 giờ sáng, hai bạn bay qua thành phố.

Từ/cụm từ:飞过 //fēi guò//bay qua城市 //chéng shì//thành phố
1:07凌晨两点,他们飞过海洋

Dịch: 2 giờ sáng, hai bạn bay qua đại dương.

Từ/cụm từ:海洋 //hǎi yáng//đại dương
1:20凌晨三点,他们回到家

Dịch: 3 giờ sáng, hai bạn về đến nhà.

Từ/cụm từ:回到家 //huí dào jiā//về đến nhà
1:28彼得喷说再见

Dịch: Bỉ Đắc nói tạm biệt.

Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn//tạm biệt
1:34丹妮继续睡觉

Dịch: Đan Ni ngủ tiếp.

Từ/cụm từ:继续 //jì xù//tiếp tục
1:43早上七点,丹妮醒来了

Dịch: 7 giờ sáng, Đan Ni tỉnh dậy rồi.

Từ/cụm từ:醒来 //xǐng lái//tỉnh dậy
1:52这全都是一场梦吗?

Dịch: Tất cả chỉ là một giấc mơ thôi sao?

Từ/cụm từ: //mèng//giấc mơ
2:03小蜜蜂

Dịch: Chú ong nhỏ.

Từ/cụm từ:蜜蜂 //mì fēng//con ong