Thư viện

At Night (在晚上)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00在晚上

Dịch: Vào ban đêm

Từ/cụm từ:晚上 //wǎn shang//buổi tối
0:10马在马旧里睡觉

Dịch: Ngựa ngủ trong chuồng ngựa.

Từ/cụm từ: //mǎ//con ngựa睡觉 //shuì jiào//ngủ
0:22猪在猪圈里睡觉

Dịch: Lợn ngủ trong chuồng lợn.

Từ/cụm từ: //zhū//con lợn猪圈 //zhū juàn//chuồng lợn
0:30松鼠在树洞里睡觉

Dịch: Sóc ngủ trong hốc cây.

Từ/cụm từ:松鼠 //sōng shǔ//con sóc树洞 //shù dòng//hốc cây
0:40鹦鹉在笼子里睡觉

Dịch: Vẹt ngủ trong lồng.

Từ/cụm từ:鹦鹉 //yīng wǔ//con vẹt笼子 //lóng zi//cái lồng
0:50猫在篮子里睡觉

Dịch: Mèo ngủ trong giỏ.

Từ/cụm từ: //māo//con mèo篮子 //lán zi//cái giỏ
1:01鲸鱼在鱼缸里睡觉

Dịch: Cá voi ngủ trong bể cá.

Từ/cụm từ:鲸鱼 //jīng yú//cá voi鱼缸 //yú gāng//bể cá
1:11月亮在天空里睡觉

Dịch: Mặt trăng ngủ trên bầu trời.

Từ/cụm từ:月亮 //yuè liang//mặt trăng天空 //tiān kōng//bầu trời
1:23你在哪里睡觉?

Dịch: Còn bé ngủ ở đâu nhỉ?

Từ/cụm từ:哪里 //nǎ lǐ//ở đâu
1:30我在床上睡觉

Dịch: Mình ngủ ở trên giường.

Từ/cụm từ: //chuáng//cái giường