Thư viện

Time to Clean Up (该整理了)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00该整理了。

Dịch: Đến giờ dọn dẹp rồi.

Từ/cụm từ:整理 //zhěng lǐ//dọn dẹp
0:07该整理积木了。

Dịch: Đến giờ dọn khối xếp hình rồi.

Từ/cụm từ:积木 //jī mù//khối xếp hình
0:16把积木放进箱子里吧。

Dịch: Bỏ khối xếp hình vào thùng nào.

Từ/cụm từ:放进 //fàng jìn//bỏ vào箱子 //xiāng zi//cái thùng
0:31该整理蜡笔了。

Dịch: Đến giờ dọn bút sáp màu rồi.

Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ//bút sáp màu
0:38该整理蜡笔了。

Dịch: Đến giờ dọn bút sáp màu rồi.

Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ//bút sáp màu
0:46把蜡笔放进盒子里吧。

Dịch: Bỏ bút sáp màu vào hộp nào.

Từ/cụm từ:盒子 //hé zi//cái hộp
1:01该整理娃娃了。

Dịch: Đến giờ dọn búp bê rồi.

Từ/cụm từ:娃娃 //wá wa//búp bê
1:08把娃娃放进架子里吧。

Dịch: Đặt búp bê lên kệ nào.

Từ/cụm từ:架子 //jià zi//cái kệ
1:31该说再见了。

Dịch: Đến giờ nói tạm biệt rồi.

Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn//tạm biệt
1:38再见!

Dịch: Tạm biệt!

1:41再见!

Dịch: Tạm biệt!