Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00我用什么吃这个?
Dịch: Mình dùng gì để ăn cái này nhỉ?
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
0:11我用勺子吃米饭。
Dịch: Mình dùng thìa để ăn cơm.
Từ/cụm từ:勺子 //sháo zi// — cái thìa米饭 //mǐ fàn// — cơm
0:22我用筷子吃面条。
Dịch: Mình dùng đũa để ăn mì.
Từ/cụm từ:筷子 //kuài zi// — đôi đũa面条 //miàn tiáo// — mì sợi
0:30我用勺子喝汤。
Dịch: Mình dùng thìa để húp canh.
Từ/cụm từ:喝 //hē// — húp, uống汤 //tāng// — canh
0:43我用刀子和叉子吃肉。
Dịch: Mình dùng dao và nĩa để ăn thịt.
Từ/cụm từ:刀子 //dāo zi// — con dao叉子 //chā zi// — cái nĩa肉 //ròu// — thịt
0:51我用叉子吃蛋糕。
Dịch: Mình dùng nĩa để ăn bánh kem.
Từ/cụm từ:叉子 //chā zi// — cái nĩa蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
1:07我用叉子吃意大利面。
Dịch: Mình dùng nĩa để ăn mì Ý.
Từ/cụm từ:意大利面 //yì dà lì miàn// — mì Ý
1:15我用筷子吃寿司。
Dịch: Mình dùng đũa để ăn sushi.
Từ/cụm từ:筷子 //kuài zi// — đôi đũa寿司 //shòu sī// — sushi
1:30我用手吃这个。
Dịch: Mình dùng tay để ăn cái này.
Từ/cụm từ:手 //shǒu// — bàn tay
1:45我用筷子吃面条。
Dịch: Mình dùng đũa để ăn mì.
Từ/cụm từ:筷子 //kuài zi// — đôi đũa面条 //miàn tiáo// — mì sợi
