Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (12 câu)
0:00新自行车
Dịch: Chiếc xe đạp mới
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
0:05我得到了一辆新自行车。
Dịch: Mình có một chiếc xe đạp mới.
Từ/cụm từ:新 //xīn// — mới
0:12它的速度很快。
Dịch: Nó chạy nhanh lắm.
Từ/cụm từ:速度 //sù dù// — tốc độ快 //kuài// — nhanh
0:17汽车的速度比自行车快。
Dịch: Ô tô chạy nhanh hơn xe đạp.
Từ/cụm từ:汽车 //qì chē// — ô tô
0:25飞机的速度比车快。
Dịch: Máy bay chạy nhanh hơn ô tô.
Từ/cụm từ:飞机 //fēi jī// — máy bay
0:34火箭的速度比飞机快。
Dịch: Tên lửa chạy nhanh hơn máy bay.
Từ/cụm từ:火箭 //huǒ jiàn// — tên lửa
0:41哇哦,火箭是最快的。
Dịch: Ồ, tên lửa là nhanh nhất!
Từ/cụm từ:最快 //zuì kuài// — nhanh nhất
0:48飞机的速度比火箭慢。
Dịch: Máy bay chậm hơn tên lửa.
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
0:57汽车的速度比飞机慢。
Dịch: Ô tô chậm hơn máy bay.
Từ/cụm từ:汽车 //qì chē// — ô tô
1:03自行车的速度比汽车慢。
Dịch: Xe đạp chậm hơn ô tô.
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
1:09哎,我的自行车是最慢的。
Dịch: Chao ôi, xe đạp của mình chậm nhất.
Từ/cụm từ:最慢 //zuì màn// — chậm nhất
1:14但是没关系,我喜欢我的新自行车。
Dịch: Nhưng không sao, mình thích chiếc xe đạp mới của mình.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
