Thư viện

What Makes This Sound? (这是什么声音?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (19 câu)
0:00这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
0:11这是钢琴的声音?

Dịch: Đây là tiếng đàn piano à?

Từ/cụm từ:钢琴 //gāng qín//đàn piano
0:22这是中琴的声音?

Dịch: Đây là tiếng đàn à?

Từ/cụm từ: //qín//cây đàn
0:31这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
0:36这是捞箔的声音?

Dịch: Đây là tiếng nhạc à?

0:43这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
0:48这是小提琴的声音?

Dịch: Đây là tiếng đàn vĩ cầm à?

Từ/cụm từ:小提琴 //xiǎo tí qín//đàn vĩ cầm
0:55这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
1:02这是领鼓的声音?

Dịch: Đây là tiếng trống à?

Từ/cụm từ: //gǔ//cái trống
1:09这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
1:13这是鼓的声音?

Dịch: Đây là tiếng trống à?

Từ/cụm từ: //gǔ//cái trống
1:20这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
1:27这是口琴的声音?

Dịch: Đây là tiếng kèn ac-mô-ni-ca à?

Từ/cụm từ:口琴 //kǒu qín//kèn ac-mô-ni-ca
1:33这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
1:38这是木琴的声音?

Dịch: Đây là tiếng đàn mộc cầm à?

Từ/cụm từ:木琴 //mù qín//đàn mộc cầm
1:45这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh
1:51这是长笛的声音?

Dịch: Đây là tiếng sáo à?

Từ/cụm từ:长笛 //cháng dí//cây sáo
1:57让我们一起演奏吧!

Dịch: Chúng mình cùng chơi nhạc nào!

Từ/cụm từ:演奏 //yǎn zòu//chơi nhạc一起 //yì qǐ//cùng nhau
2:08这是什么声音?

Dịch: Đây là âm thanh gì nhỉ?

Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn//âm thanh