Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (17 câu)
0:00雨下在草上
Dịch: Mưa rơi trên cỏ.
Từ/cụm từ:雨 //yǔ// — mưa草 //cǎo// — cỏ
0:12雨下在绿色的草地上
Dịch: Mưa rơi trên bãi cỏ xanh.
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá草地 //cǎo dì// — bãi cỏ
0:17雨下在树上
Dịch: Mưa rơi trên cây.
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây
0:22雨下在屋顶上
Dịch: Mưa rơi trên mái nhà.
Từ/cụm từ:屋顶 //wū dǐng// — mái nhà
0:26但没有下在我身上
Dịch: Nhưng không rơi trên người mình.
Từ/cụm từ:身上 //shēn shàng// — trên người
0:31雨下在人形道上
Dịch: Mưa rơi trên lối đi bộ.
Từ/cụm từ:道 //dào// — lối, đường
0:36雨下在泥巴上
Dịch: Mưa rơi trên bùn.
Từ/cụm từ:泥巴 //ní ba// — bùn đất
0:40雨下在油箱上
Dịch: Mưa rơi trên thùng xăng.
Từ/cụm từ:油箱 //yóu xiāng// — thùng xăng
0:44但没有下在我身上
Dịch: Nhưng không rơi trên người mình.
Từ/cụm từ:身上 //shēn shàng// — trên người
0:49雨下在车道上
Dịch: Mưa rơi trên đường xe chạy.
Từ/cụm từ:车道 //chē dào// — lối xe chạy
0:53雨下在车上
Dịch: Mưa rơi trên xe.
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe
0:58雨下在大街上
Dịch: Mưa rơi trên phố lớn.
Từ/cụm từ:大街 //dà jiē// — phố lớn
1:02但没有下在我身上
Dịch: Nhưng không rơi trên người mình.
Từ/cụm từ:身上 //shēn shàng// — trên người
1:06雨下在鸟窝上
Dịch: Mưa rơi trên tổ chim.
Từ/cụm từ:鸟窝 //niǎo wō// — tổ chim
1:11雨下在池塘里
Dịch: Mưa rơi xuống ao.
Từ/cụm từ:池塘 //chí táng// — cái ao
1:16雨下在狗窝上
Dịch: Mưa rơi trên chuồng chó.
Từ/cụm từ:狗窝 //gǒu wō// — chuồng chó
1:19但没有下在我身上
Dịch: Nhưng không rơi trên người mình.
Từ/cụm từ:身上 //shēn shàng// — trên người
