Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (12 câu)
0:00我在看书。
Dịch: Mình đang đọc sách.
Từ/cụm từ:看书 //kàn shū// — đọc sách
0:05我在看关于企鹅的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về chim cánh cụt.
Từ/cụm từ:企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt
0:15我在看关于金字塔的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về kim tự tháp.
Từ/cụm từ:金字塔 //jīn zì tǎ// — kim tự tháp
0:21我在看关于蛇的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về rắn.
Từ/cụm từ:蛇 //shé// — con rắn
0:27我在看关于恐龙的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:36我在看关于向日葵的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về hoa hướng dương.
Từ/cụm từ:向日葵 //xiàng rì kuí// — hoa hướng dương
0:45我在看关于向日葵的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về hoa hướng dương.
Từ/cụm từ:向日葵 //xiàng rì kuí// — hoa hướng dương
0:54我在看关于宇宙飞船的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về tàu vũ trụ.
Từ/cụm từ:宇宙飞船 //yǔ zhòu fēi chuán// — tàu vũ trụ
1:03我在看关于公主的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về công chúa.
Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ// — công chúa
1:16我在看书。
Dịch: Mình đang đọc sách.
Từ/cụm từ:看书 //kàn shū// — đọc sách
1:21我喜欢看书。
Dịch: Mình thích đọc sách.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
1:32我在看关于公主的书。
Dịch: Mình đang đọc sách về công chúa.
Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ// — công chúa
