Thư viện

Crayons (蜡笔)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (22 câu)
0:00蜡笔

Dịch: Bút sáp màu.

Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ//bút sáp màu
0:07我有一盒新蜡笔。

Dịch: Mình có một hộp bút sáp mới.

Từ/cụm từ:一盒 //yì hé//một hộp //xīn//mới
0:11盒子里有八支蜡笔。

Dịch: Trong hộp có tám cây bút sáp.

Từ/cụm từ:盒子 //hé zi//cái hộp八支 //bā zhī//tám cây
0:16第一支蜡笔是红色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ nhất màu đỏ.

Từ/cụm từ:红色 //hóng sè//màu đỏ
0:21我用它画了苹果。

Dịch: Mình dùng nó vẽ quả táo.

Từ/cụm từ: //huà//vẽ苹果 //píng guǒ//quả táo
0:27第二支蜡笔是橙色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ hai màu cam.

Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè//màu cam
0:31我用它画了橙子。

Dịch: Mình dùng nó vẽ quả cam.

Từ/cụm từ:橙子 //chéng zi//quả cam
0:36第三支蜡笔是黄色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ ba màu vàng.

Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè//màu vàng
0:41我用它画了香蕉。

Dịch: Mình dùng nó vẽ quả chuối.

Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo//quả chuối
0:46第四支蜡笔是绿色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ tư màu xanh lá.

Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè//màu xanh lá
0:51我用它画了西瓜。

Dịch: Mình dùng nó vẽ quả dưa hấu.

Từ/cụm từ:西瓜 //xī guā//dưa hấu
0:56第五支蜡笔是紫色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ năm màu tím.

Từ/cụm từ:紫色 //zǐ sè//màu tím
1:01我用它画了葡萄。

Dịch: Mình dùng nó vẽ chùm nho.

Từ/cụm từ:葡萄 //pú tao//quả nho
1:06第六支蜡笔是棕色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ sáu màu nâu.

Từ/cụm từ:棕色 //zōng sè//màu nâu
1:11我用它画了奇异果。

Dịch: Mình dùng nó vẽ quả kiwi.

Từ/cụm từ:奇异果 //qí yì guǒ//quả kiwi
1:16第七支蜡笔是蓝色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ bảy màu xanh dương.

Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè//màu xanh dương
1:21我用它画了蓝莓。

Dịch: Mình dùng nó vẽ quả việt quất.

Từ/cụm từ:蓝莓 //lán méi//quả việt quất
1:26第八支蜡笔是粉色的。

Dịch: Cây bút sáp thứ tám màu hồng.

Từ/cụm từ:粉色 //fěn sè//màu hồng
1:31我用它画了桃子。

Dịch: Mình dùng nó vẽ quả đào.

Từ/cụm từ:桃子 //táo zi//quả đào
1:36看看这些水果。

Dịch: Ngắm những trái cây này nào.

Từ/cụm từ:水果 //shuǐ guǒ//trái cây
1:39蜡笔真好玩!

Dịch: Bút sáp thật là vui!

Từ/cụm từ:好玩 //hǎo wán//vui, thú vị
1:46小小的小蜡笔

Dịch: Bút sáp bé xíu.

Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ//bút sáp màu