Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (27 câu)
0:00动物们的对话
Dịch: Cuộc trò chuyện của các con vật
Từ/cụm từ:动物 //dòng wù// — con vật对话 //duì huà// — trò chuyện
0:16小牛对着小猪叫,
Dịch: Bê con kêu với heo con,
Từ/cụm từ:小牛 //xiǎo niú// — bê con小猪 //xiǎo zhū// — heo con
0:20喵,喵!
Dịch: Meo, meo!
0:23小猪吓了一跳,
Dịch: Heo con giật mình,
Từ/cụm từ:吓一跳 //xià yí tiào// — giật mình
0:26逃走了。
Dịch: chạy mất tiêu.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — chạy trốn
0:28小猪对着小狗叫,
Dịch: Heo con kêu với chó con,
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chó con
0:34小狗吓了一跳,
Dịch: Chó con giật mình,
Từ/cụm từ:吓一跳 //xià yí tiào// — giật mình
0:37逃走了。
Dịch: chạy mất tiêu.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — chạy trốn
0:40小狗对着小猫叫,
Dịch: Chó con kêu với mèo con,
Từ/cụm từ:小猫 //xiǎo māo// — mèo con
0:46小猫吓了一跳,
Dịch: Mèo con giật mình,
Từ/cụm từ:吓一跳 //xià yí tiào// — giật mình
0:49逃走了。
Dịch: chạy mất tiêu.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — chạy trốn
0:52小猫对着小老鼠叫,
Dịch: Mèo con kêu với chuột con,
Từ/cụm từ:小老鼠 //xiǎo lǎo shǔ// — chuột con
0:56喵,喵!
Dịch: Meo, meo!
0:59小老鼠吓了一跳,
Dịch: Chuột con giật mình,
Từ/cụm từ:吓一跳 //xià yí tiào// — giật mình
1:01逃走了。
Dịch: chạy mất tiêu.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — chạy trốn
1:04小老鼠对着小鹅叫,
Dịch: Chuột con kêu với ngỗng con,
Từ/cụm từ:小鹅 //xiǎo é// — ngỗng con
1:09小鹅吓了一跳,
Dịch: Ngỗng con giật mình,
Từ/cụm từ:吓一跳 //xià yí tiào// — giật mình
1:12逃走了。
Dịch: chạy mất tiêu.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — chạy trốn
1:14小鹅对着小羊叫,
Dịch: Ngỗng con kêu với cừu con,
Từ/cụm từ:小羊 //xiǎo yáng// — cừu con
1:18呱呱!
Dịch: Quạc, quạc!
1:20小羊吓了一跳,
Dịch: Cừu con giật mình,
Từ/cụm từ:吓一跳 //xià yí tiào// — giật mình
1:23逃走了。
Dịch: chạy mất tiêu.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — chạy trốn
1:25小羊对着小牛叫,
Dịch: Cừu con kêu với bê con,
Từ/cụm từ:小牛 //xiǎo niú// — bê con
1:28喵,喵!
Dịch: Meo, meo!
1:31可是小牛还在吃东西。
Dịch: Nhưng bê con vẫn đang mải ăn.
Từ/cụm từ:吃东西 //chī dōng xi// — ăn đồ
1:36可怜的小羊,
Dịch: Chú cừu con tội nghiệp,
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — tội nghiệp
1:38它饿了。
Dịch: nó đói bụng rồi.
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói
