Thư viện

Let's Go! (走吧!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00走吧。

Dịch: Đi thôi nào!

Từ/cụm từ: //zǒu//đi
0:06我想去沙漠。

Dịch: Mình muốn đi sa mạc.

Từ/cụm từ:沙漠 //shā mò//sa mạc
0:16我想去北极。

Dịch: Mình muốn đi Bắc Cực.

Từ/cụm từ:北极 //běi jí//Bắc Cực
0:20我想去叢林。

Dịch: Mình muốn đi rừng rậm.

Từ/cụm từ:叢林 //cóng lín//rừng rậm
0:26我想去海边。

Dịch: Mình muốn đi biển.

Từ/cụm từ:海边 //hǎi biān//bờ biển
0:38我想去海边。

Dịch: Mình muốn đi biển.

Từ/cụm từ:海边 //hǎi biān//bờ biển
0:41我想去城堡。

Dịch: Mình muốn đi lâu đài.

Từ/cụm từ:城堡 //chéng bǎo//lâu đài
0:50我想去马戏团。

Dịch: Mình muốn đi rạp xiếc.

Từ/cụm từ:马戏团 //mǎ xì tuán//rạp xiếc
1:00我想去马戏团。

Dịch: Mình muốn đi rạp xiếc.

Từ/cụm từ:马戏团 //mǎ xì tuán//rạp xiếc
1:11我想去游乐园。

Dịch: Mình muốn đi công viên giải trí.

Từ/cụm từ:游乐园 //yóu lè yuán//công viên giải trí
1:23我想去月球。

Dịch: Mình muốn lên mặt trăng.

Từ/cụm từ:月球 //yuè qiú//mặt trăng