Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00食物割
Dịch: Bài hát về đồ ăn.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — đồ ăn
0:06苹果在树上
Dịch: Quả táo ở trên cây.
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo树 //shù// — cây
0:11摘下来,咬一口。
Dịch: Hái xuống, cắn một miếng.
Từ/cụm từ:摘 //zhāi// — hái咬 //yǎo// — cắn
0:16萝卜在地里,拔出来,洗干净。
Dịch: Củ cải ở dưới đất, nhổ lên, rửa cho sạch.
Từ/cụm từ:萝卜 //luó bo// — củ cải拔 //bá// — nhổ
0:26金枪鱼面包,吃一口,慢慢嚼。
Dịch: Bánh mì cá ngừ, ăn một miếng, nhai từ từ.
Từ/cụm từ:金枪鱼 //jīn qiāng yú// — cá ngừ嚼 //jiáo// — nhai
0:36麦片在碗里,倒牛奶,吃光它。
Dịch: Ngũ cốc ở trong bát, rót sữa vào, ăn hết nào.
Từ/cụm từ:麦片 //mài piàn// — ngũ cốc牛奶 //niú nǎi// — sữa
0:46牛奶在杯里,拿起来,喝掉它。
Dịch: Sữa ở trong ly, cầm lên, uống hết nào.
Từ/cụm từ:牛奶 //niú nǎi// — sữa喝 //hē// — uống
0:56糖果在罐里,拿出来,吃掉它。
Dịch: Kẹo ở trong lọ, lấy ra, ăn hết nào.
Từ/cụm từ:糖果 //táng guǒ// — kẹo罐 //guàn// — cái lọ
1:06香肠在锅里,翻一翻,烤一烤。
Dịch: Xúc xích ở trong nồi, lật qua lật lại, nướng lên nào.
Từ/cụm từ:香肠 //xiāng cháng// — xúc xích烤 //kǎo// — nướng
1:17食物在肚里,舔舌头,真好吃。
Dịch: Đồ ăn ở trong bụng, liếm môi, ngon thật đó.
Từ/cụm từ:肚 //dù// — bụng好吃 //hǎo chī// — ngon
1:35食物在家里,吃一口。
Dịch: Đồ ăn ở trong nhà, ăn một miếng.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — đồ ăn家 //jiā// — nhà
