Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00我在六点半起床。
Dịch: Mình thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy六点半 //liù diǎn bàn// — sáu giờ rưỡi
0:11我在六点半起床。
Dịch: Mình thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy六点半 //liù diǎn bàn// — sáu giờ rưỡi
0:21我在七点洗脸。
Dịch: Mình rửa mặt lúc bảy giờ.
Từ/cụm từ:洗脸 //xǐ liǎn// — rửa mặt七点 //qī diǎn// — bảy giờ
0:31我在七点半吃早饭。
Dịch: Mình ăn sáng lúc bảy giờ rưỡi.
Từ/cụm từ:早饭 //zǎo fàn// — bữa sáng
0:42我在八点去学校。
Dịch: Mình đi học lúc tám giờ.
Từ/cụm từ:学校 //xué xiào// — trường học八点 //bā diǎn// — tám giờ
0:54我在十一点玩。
Dịch: Mình chơi lúc mười một giờ.
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
1:00我在三点半打扫。
Dịch: Mình dọn dẹp lúc ba giờ rưỡi.
Từ/cụm từ:打扫 //dǎ sǎo// — dọn dẹp
1:07我在九点睡觉。
Dịch: Mình đi ngủ lúc chín giờ.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
1:11晚安。
Dịch: Chúc ngủ ngon.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
1:30我在十点起床。
Dịch: Mình thức dậy lúc mười giờ.
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy十点 //shí diǎn// — mười giờ
1:35不行。
Dịch: Không được đâu.
Từ/cụm từ:不行 //bù xíng// — không được
