←Thư việnIs It a Vegetable? (它是一种蔬菜吗?)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00它是一种蔬菜吗?
Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
0:06它又多汁,又是橙色。
Dịch: Nó vừa mọng nước, vừa màu cam.
Từ/cụm từ:多汁 //duō zhī// — mọng nước橙色 //chéng sè// — màu cam
0:11它是一种蔬菜吗?
Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
0:17橙子是一种水果。
Dịch: Quả cam là một loại trái cây.
Từ/cụm từ:橙子 //chéng zi// — quả cam水果 //shuǐ guǒ// — trái cây
0:23它又脆,又红。
Dịch: Nó vừa giòn, vừa đỏ.
Từ/cụm từ:脆 //cuì// — giòn红 //hóng// — đỏ
0:28它是一种蔬菜吗?
Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
0:34苹果是一种水果。
Dịch: Quả táo là một loại trái cây.
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo
0:40它又大,又红。
Dịch: Nó vừa to, vừa đỏ.
Từ/cụm từ:大 //dà// — to lớn
0:44它是一种蔬菜吗?
Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
0:50西瓜是一种水果。
Dịch: Quả dưa hấu là một loại trái cây.
Từ/cụm từ:西瓜 //xī guā// — dưa hấu
0:56它又多毛,又是粉色。
Dịch: Nó vừa nhiều lông, vừa màu hồng.
Từ/cụm từ:多毛 //duō máo// — nhiều lông粉色 //fěn sè// — màu hồng
1:02它是一种蔬菜吗?
Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
1:08桃子是一种水果。
Dịch: Quả đào là một loại trái cây.
Từ/cụm từ:桃子 //táo zi// — quả đào
1:13它们又小,又红。
Dịch: Chúng vừa nhỏ, vừa đỏ.
Từ/cụm từ:小 //xiǎo// — nhỏ
1:18它们是一种蔬菜吗?
Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
1:25草莓是一种水果。
Dịch: Quả dâu tây là một loại trái cây.
Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi// — dâu tây
1:31它们又长,又黄。
Dịch: Chúng vừa dài, vừa vàng.
Từ/cụm từ:长 //cháng// — dài黄 //huáng// — vàng
1:36它们是一种蔬菜吗?
Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
1:42香蕉是一种水果。
Dịch: Quả chuối là một loại trái cây.
Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo// — quả chuối
1:47它们又小,又紫。
Dịch: Chúng vừa nhỏ, vừa tím.
Từ/cụm từ:紫 //zǐ// — tím
1:52它们是一种蔬菜吗?
Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
1:58葡萄是一种水果。
Dịch: Quả nho là một loại trái cây.
Từ/cụm từ:葡萄 //pú tao// — quả nho
2:04它们又细,又绿。
Dịch: Chúng vừa mảnh, vừa xanh.
Từ/cụm từ:细 //xì// — mảnh绿 //lǜ// — xanh lá
2:08它们是一种蔬菜吗?
Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau củ
2:13是的。
Dịch: Đúng vậy đó!
Từ/cụm từ:是的 //shì de// — đúng vậy
2:16黄瓜是一种蔬菜。
Dịch: Quả dưa leo là một loại rau.
Từ/cụm từ:黄瓜 //huáng guā// — dưa leo