Thư viện

Is It a Vegetable? (它是一种蔬菜吗?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (33 câu)
0:00它是一种蔬菜吗?

Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
0:06它又多汁,又是橙色。

Dịch: Nó vừa mọng nước, vừa màu cam.

Từ/cụm từ:多汁 //duō zhī//mọng nước橙色 //chéng sè//màu cam
0:11它是一种蔬菜吗?

Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
0:15不是。

Dịch: Không phải đâu.

0:17橙子是一种水果。

Dịch: Quả cam là một loại trái cây.

Từ/cụm từ:橙子 //chéng zi//quả cam水果 //shuǐ guǒ//trái cây
0:23它又脆,又红。

Dịch: Nó vừa giòn, vừa đỏ.

Từ/cụm từ: //cuì//giòn //hóng//đỏ
0:28它是一种蔬菜吗?

Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
0:32不是。

Dịch: Không phải đâu.

0:34苹果是一种水果。

Dịch: Quả táo là một loại trái cây.

Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ//quả táo
0:40它又大,又红。

Dịch: Nó vừa to, vừa đỏ.

Từ/cụm từ: //dà//to lớn
0:44它是一种蔬菜吗?

Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
0:49不是。

Dịch: Không phải đâu.

0:50西瓜是一种水果。

Dịch: Quả dưa hấu là một loại trái cây.

Từ/cụm từ:西瓜 //xī guā//dưa hấu
0:56它又多毛,又是粉色。

Dịch: Nó vừa nhiều lông, vừa màu hồng.

Từ/cụm từ:多毛 //duō máo//nhiều lông粉色 //fěn sè//màu hồng
1:02它是一种蔬菜吗?

Dịch: Nó có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
1:06不是。

Dịch: Không phải đâu.

1:08桃子是一种水果。

Dịch: Quả đào là một loại trái cây.

Từ/cụm từ:桃子 //táo zi//quả đào
1:13它们又小,又红。

Dịch: Chúng vừa nhỏ, vừa đỏ.

Từ/cụm từ: //xiǎo//nhỏ
1:18它们是一种蔬菜吗?

Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
1:23不是。

Dịch: Không phải đâu.

1:25草莓是一种水果。

Dịch: Quả dâu tây là một loại trái cây.

Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi//dâu tây
1:31它们又长,又黄。

Dịch: Chúng vừa dài, vừa vàng.

Từ/cụm từ: //cháng//dài //huáng//vàng
1:36它们是一种蔬菜吗?

Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
1:40不是。

Dịch: Không phải đâu.

1:42香蕉是一种水果。

Dịch: Quả chuối là một loại trái cây.

Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo//quả chuối
1:47它们又小,又紫。

Dịch: Chúng vừa nhỏ, vừa tím.

Từ/cụm từ: //zǐ//tím
1:52它们是一种蔬菜吗?

Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
1:56不是。

Dịch: Không phải đâu.

1:58葡萄是一种水果。

Dịch: Quả nho là một loại trái cây.

Từ/cụm từ:葡萄 //pú tao//quả nho
2:04它们又细,又绿。

Dịch: Chúng vừa mảnh, vừa xanh.

Từ/cụm từ: //xì//mảnh绿 //lǜ//xanh lá
2:08它们是一种蔬菜吗?

Dịch: Chúng có phải là rau không nhỉ?

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau củ
2:13是的。

Dịch: Đúng vậy đó!

Từ/cụm từ:是的 //shì de//đúng vậy
2:16黄瓜是一种蔬菜。

Dịch: Quả dưa leo là một loại rau.

Từ/cụm từ:黄瓜 //huáng guā//dưa leo