Thư viện

Good Dog, Digly! (听话的迪格里!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (27 câu)
0:00听话的狄格里

Dịch: Chú chó ngoan Digly.

Từ/cụm từ:听话 //tīng huà//biết nghe lời
0:07这是我的宠物。

Dịch: Đây là thú cưng của mình.

Từ/cụm từ:宠物 //chǒng wù//thú cưng
0:12他叫狄格里。

Dịch: Bạn ấy tên là Digly.

Từ/cụm từ: //jiào//tên gọi
0:15他能听懂很多话。

Dịch: Bạn ấy hiểu được nhiều lời nói.

Từ/cụm từ:听懂 //tīng dǒng//nghe hiểu
0:20他会坐下。

Dịch: Bạn ấy biết ngồi xuống.

Từ/cụm từ:坐下 //zuò xià//ngồi xuống
0:23狄格里,坐下。

Dịch: Digly, ngồi xuống.

Từ/cụm từ:坐下 //zuò xià//ngồi xuống
0:28他会站起来。

Dịch: Bạn ấy biết đứng lên.

Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái//đứng dậy
0:32狄格里,站起来。

Dịch: Digly, đứng lên.

Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái//đứng dậy
0:35好孩子。

Dịch: Cún ngoan.

Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi//bé ngoan
0:40他能跳上盒子。

Dịch: Bạn ấy nhảy lên được cái hộp.

Từ/cụm từ:跳上 //tiào shàng//nhảy lên盒子 //hé zi//cái hộp
0:44狄格里,跳上来。

Dịch: Digly, nhảy lên đây.

Từ/cụm từ:跳上来 //tiào shàng lái//nhảy lên đây
0:50他能跳下去。

Dịch: Bạn ấy nhảy xuống được.

Từ/cụm từ:跳下去 //tiào xià qù//nhảy xuống
0:53狄格里,跳下去。

Dịch: Digly, nhảy xuống đi.

Từ/cụm từ:跳下去 //tiào xià qù//nhảy xuống
0:57好孩子。

Dịch: Cún ngoan.

Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi//bé ngoan
1:02他能走上坡道。

Dịch: Bạn ấy đi lên được đường dốc.

Từ/cụm từ:坡道 //pō dào//đường dốc
1:05狄格里,走上来。

Dịch: Digly, đi lên đây.

Từ/cụm từ:走上来 //zǒu shàng lái//đi lên đây
1:13他能走下坡道。

Dịch: Bạn ấy đi xuống được đường dốc.

Từ/cụm từ:坡道 //pō dào//đường dốc
1:17狄格里,走下去。

Dịch: Digly, đi xuống đi.

Từ/cụm từ:走下去 //zǒu xià qù//đi xuống
1:20好孩子。

Dịch: Cún ngoan.

Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi//bé ngoan
1:22他会躺在地板上。

Dịch: Bạn ấy biết nằm trên sàn.

Từ/cụm từ: //tǎng//nằm地板 //dì bǎn//sàn nhà
1:26狄格里,躺下。

Dịch: Digly, nằm xuống.

Từ/cụm từ:躺下 //tǎng xià//nằm xuống
1:31他会爬起来。

Dịch: Bạn ấy biết bò dậy.

Từ/cụm từ:爬起来 //pá qǐ lái//bò dậy
1:34狄格里,爬起来。

Dịch: Digly, bò dậy nào.

Từ/cụm từ:爬起来 //pá qǐ lái//bò dậy
1:41狄格里,慢点。

Dịch: Digly, chậm thôi.

Từ/cụm từ:慢点 //màn diǎn//chậm lại
1:45狄格里,等等。

Dịch: Digly, đợi đã.

Từ/cụm từ:等等 //děng deng//đợi chút
1:48好孩子。

Dịch: Cún ngoan.

Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi//bé ngoan
1:50等等。

Dịch: Đợi đã.

Từ/cụm từ:等等 //děng deng//đợi chút