←Thư việnGood Dog, Digly! (听话的迪格里!)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00听话的狄格里
Dịch: Chú chó ngoan Digly.
Từ/cụm từ:听话 //tīng huà// — biết nghe lời
0:07这是我的宠物。
Dịch: Đây là thú cưng của mình.
Từ/cụm từ:宠物 //chǒng wù// — thú cưng
0:12他叫狄格里。
Dịch: Bạn ấy tên là Digly.
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — tên gọi
0:15他能听懂很多话。
Dịch: Bạn ấy hiểu được nhiều lời nói.
Từ/cụm từ:听懂 //tīng dǒng// — nghe hiểu
0:20他会坐下。
Dịch: Bạn ấy biết ngồi xuống.
Từ/cụm từ:坐下 //zuò xià// — ngồi xuống
0:23狄格里,坐下。
Dịch: Digly, ngồi xuống.
Từ/cụm từ:坐下 //zuò xià// — ngồi xuống
0:28他会站起来。
Dịch: Bạn ấy biết đứng lên.
Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái// — đứng dậy
0:32狄格里,站起来。
Dịch: Digly, đứng lên.
Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái// — đứng dậy
0:35好孩子。
Dịch: Cún ngoan.
Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi// — bé ngoan
0:40他能跳上盒子。
Dịch: Bạn ấy nhảy lên được cái hộp.
Từ/cụm từ:跳上 //tiào shàng// — nhảy lên盒子 //hé zi// — cái hộp
0:44狄格里,跳上来。
Dịch: Digly, nhảy lên đây.
Từ/cụm từ:跳上来 //tiào shàng lái// — nhảy lên đây
0:50他能跳下去。
Dịch: Bạn ấy nhảy xuống được.
Từ/cụm từ:跳下去 //tiào xià qù// — nhảy xuống
0:53狄格里,跳下去。
Dịch: Digly, nhảy xuống đi.
Từ/cụm từ:跳下去 //tiào xià qù// — nhảy xuống
0:57好孩子。
Dịch: Cún ngoan.
Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi// — bé ngoan
1:02他能走上坡道。
Dịch: Bạn ấy đi lên được đường dốc.
Từ/cụm từ:坡道 //pō dào// — đường dốc
1:05狄格里,走上来。
Dịch: Digly, đi lên đây.
Từ/cụm từ:走上来 //zǒu shàng lái// — đi lên đây
1:13他能走下坡道。
Dịch: Bạn ấy đi xuống được đường dốc.
Từ/cụm từ:坡道 //pō dào// — đường dốc
1:17狄格里,走下去。
Dịch: Digly, đi xuống đi.
Từ/cụm từ:走下去 //zǒu xià qù// — đi xuống
1:20好孩子。
Dịch: Cún ngoan.
Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi// — bé ngoan
1:22他会躺在地板上。
Dịch: Bạn ấy biết nằm trên sàn.
Từ/cụm từ:躺 //tǎng// — nằm地板 //dì bǎn// — sàn nhà
1:26狄格里,躺下。
Dịch: Digly, nằm xuống.
Từ/cụm từ:躺下 //tǎng xià// — nằm xuống
1:31他会爬起来。
Dịch: Bạn ấy biết bò dậy.
Từ/cụm từ:爬起来 //pá qǐ lái// — bò dậy
1:34狄格里,爬起来。
Dịch: Digly, bò dậy nào.
Từ/cụm từ:爬起来 //pá qǐ lái// — bò dậy
1:41狄格里,慢点。
Dịch: Digly, chậm thôi.
Từ/cụm từ:慢点 //màn diǎn// — chậm lại
1:45狄格里,等等。
Dịch: Digly, đợi đã.
Từ/cụm từ:等等 //děng deng// — đợi chút
1:48好孩子。
Dịch: Cún ngoan.
Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi// — bé ngoan
1:50等等。
Dịch: Đợi đã.
Từ/cụm từ:等等 //děng deng// — đợi chút