Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (17 câu)
0:00我们跳绳吧。
Dịch: Chúng mình nhảy dây nào.
Từ/cụm từ:跳绳 //tiào shéng// — nhảy dây
0:08我可以跳得很快。
Dịch: Mình có thể nhảy rất nhanh.
Từ/cụm từ:快 //kuài// — nhanh
0:16我可以跳得很慢。
Dịch: Mình có thể nhảy rất chậm.
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
0:23他可以跳得很高。
Dịch: Bạn ấy có thể nhảy rất cao.
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao
0:30他可以跳得很低。
Dịch: Bạn ấy có thể nhảy rất thấp.
Từ/cụm từ:低 //dī// — thấp
0:37他可以在原地跳。
Dịch: Bạn ấy có thể nhảy tại chỗ.
Từ/cụm từ:原地 //yuán dì// — tại chỗ
0:43他可以跳前跳后。
Dịch: Bạn ấy có thể nhảy tới nhảy lui.
Từ/cụm từ:前 //qián// — phía trước后 //hòu// — phía sau
0:49看,看,他们可以跳成一排。
Dịch: Nhìn kìa, các bạn ấy nhảy thành một hàng.
Từ/cụm từ:一排 //yì pái// — một hàng
0:57我们一起跳吧。
Dịch: Chúng mình cùng nhảy nào.
Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ// — cùng nhau
1:03我们可以跳得很快。
Dịch: Chúng mình có thể nhảy rất nhanh.
Từ/cụm từ:快 //kuài// — nhanh
1:10我们可以跳得很慢。
Dịch: Chúng mình có thể nhảy rất chậm.
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
1:17我们可以跳得很高。
Dịch: Chúng mình có thể nhảy rất cao.
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao
1:23我们可以跳得很低。
Dịch: Chúng mình có thể nhảy rất thấp.
Từ/cụm từ:低 //dī// — thấp
1:29我们可以在原地跳。
Dịch: Chúng mình có thể nhảy tại chỗ.
Từ/cụm từ:原地 //yuán dì// — tại chỗ
1:35我们可以跳前跳后。
Dịch: Chúng mình có thể nhảy tới nhảy lui.
Từ/cụm từ:前 //qián// — phía trước后 //hòu// — phía sau
1:40看,看,我们可以跳成一排。
Dịch: Nhìn kìa, chúng mình nhảy thành một hàng.
Từ/cụm từ:一排 //yì pái// — một hàng
1:48我们一起跳吧。
Dịch: Chúng mình cùng nhảy nào.
Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ// — cùng nhau
