Thư viện

New Clothes (新衣服)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (17 câu)
0:00新衣服

Dịch: Quần áo mới

Từ/cụm từ: //xīn//mới衣服 //yī fu//quần áo
0:08我在生日当天收到很多礼物。

Dịch: Ngày sinh nhật, mình nhận được thật nhiều quà.

Từ/cụm từ:生日 //shēng rì//sinh nhật礼物 //lǐ wù//quà tặng
0:15在绿色盒子里的是什么?

Dịch: Trong hộp màu xanh lá là gì nhỉ?

Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè//màu xanh lá盒子 //hé zi//cái hộp
0:22是一件新衬衫。

Dịch: Là một chiếc áo sơ mi mới.

Từ/cụm từ:衬衫 //chèn shān//áo sơ mi
0:26在黄色盒子里的是什么?

Dịch: Trong hộp màu vàng là gì nhỉ?

Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè//màu vàng
0:33是一条新裤子。

Dịch: Là một chiếc quần mới.

Từ/cụm từ:裤子 //kù zi//cái quần
0:38在粉色盒子里的是什么?

Dịch: Trong hộp màu hồng là gì nhỉ?

Từ/cụm từ:粉色 //fěn sè//màu hồng
0:44是一条新裙子。

Dịch: Là một chiếc váy mới.

Từ/cụm từ:裙子 //qún zi//cái váy
0:49在棕色盒子里的是什么?

Dịch: Trong hộp màu nâu là gì nhỉ?

Từ/cụm từ:棕色 //zōng sè//màu nâu
0:56是一双新袜子。

Dịch: Là một đôi tất mới.

Từ/cụm từ:袜子 //wà zi//đôi tất
1:01在紫色盒子里的是什么?

Dịch: Trong hộp màu tím là gì nhỉ?

Từ/cụm từ:紫色 //zǐ sè//màu tím
1:08是一件新毛衣。

Dịch: Là một chiếc áo len mới.

Từ/cụm từ:毛衣 //máo yī//áo len
1:13在蓝色盒子里的是什么?

Dịch: Trong hộp màu xanh dương là gì nhỉ?

Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè//màu xanh dương
1:20是一双新鞋。

Dịch: Là một đôi giày mới.

Từ/cụm từ: //xié//giày
1:24在红色盒子里的是什么?

Dịch: Trong hộp màu đỏ là gì nhỉ?

Từ/cụm từ:红色 //hóng sè//màu đỏ
1:31是一件新夹克。

Dịch: Là một chiếc áo khoác mới.

Từ/cụm từ:夹克 //jiā kè//áo khoác
1:36我喜欢我的新衣服。

Dịch: Mình thích bộ quần áo mới của mình.

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//thích衣服 //yī fu//quần áo