Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00交通工具
Dịch: Phương tiện giao thông
Từ/cụm từ:交通工具 //jiāo tōng gōng jù// — phương tiện giao thông
0:07公共汽车开往汽车站
Dịch: Xe buýt chạy đến bến xe.
Từ/cụm từ:公共汽车 //gōng gòng qì chē// — xe buýt汽车站 //qì chē zhàn// — bến xe
0:27汽车开往百货商店
Dịch: Ô tô chạy đến cửa hàng bách hóa.
Từ/cụm từ:汽车 //qì chē// — ô tô百货商店 //bǎi huò shāng diàn// — cửa hàng bách hóa
0:45火车开往火车站
Dịch: Tàu hỏa chạy đến ga tàu.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa火车站 //huǒ chē zhàn// — ga tàu
0:57消防车开往起火的地方
Dịch: Xe cứu hỏa chạy đến nơi cháy.
Từ/cụm từ:消防车 //xiāo fáng chē// — xe cứu hỏa起火 //qǐ huǒ// — bốc cháy
1:16警车开往出事故的地点
Dịch: Xe cảnh sát chạy đến nơi xảy ra tai nạn.
Từ/cụm từ:警车 //jǐng chē// — xe cảnh sát事故 //shì gù// — tai nạn
1:33救护车开往医院
Dịch: Xe cứu thương chạy đến bệnh viện.
Từ/cụm từ:救护车 //jiù hù chē// — xe cứu thương医院 //yī yuàn// — bệnh viện
1:45卡车开往商店
Dịch: Xe tải chạy đến cửa hàng.
Từ/cụm từ:卡车 //kǎ chē// — xe tải商店 //shāng diàn// — cửa hàng
1:56飞机飞往城市
Dịch: Máy bay bay đến thành phố.
Từ/cụm từ:飞机 //fēi jī// — máy bay城市 //chéng shì// — thành phố
2:07我去许多地方
Dịch: Mình đi rất nhiều nơi.
Từ/cụm từ:许多 //xǔ duō// — rất nhiều地方 //dì fang// — nơi chốn
