Thư viện

My Pet (我的宠物)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (9 câu)
0:00我的宠物

Dịch: Thú cưng của mình.

Từ/cụm từ:宠物 //chǒng wù//thú cưng
0:06星期一,我看到苍鼠。

Dịch: Thứ Hai, mình thấy chuột hamster.

Từ/cụm từ:星期一 //xīng qī yī//thứ Hai苍鼠 //cāng shǔ//chuột hamster
0:14星期二,我看到兔子。

Dịch: Thứ Ba, mình thấy con thỏ.

Từ/cụm từ:星期二 //xīng qī èr//thứ Ba兔子 //tù zi//con thỏ
0:22星期三,我看到小猫。

Dịch: Thứ Tư, mình thấy chú mèo con.

Từ/cụm từ:星期三 //xīng qī sān//thứ Tư小猫 //xiǎo māo//mèo con
0:31星期四,我看到小狗。

Dịch: Thứ Năm, mình thấy chú cún con.

Từ/cụm từ:星期四 //xīng qī sì//thứ Năm小狗 //xiǎo gǒu//cún con
0:39星期五,我看到乌龟。

Dịch: Thứ Sáu, mình thấy con rùa.

Từ/cụm từ:星期五 //xīng qī wǔ//thứ Sáu乌龟 //wū guī//con rùa
0:46星期六,我看到鹦鹉。

Dịch: Thứ Bảy, mình thấy con vẹt.

Từ/cụm từ:星期六 //xīng qī liù//thứ Bảy鹦鹉 //yīng wǔ//con vẹt
0:52星期天,我得到自己的宠物。

Dịch: Chủ nhật, mình có thú cưng của riêng mình.

Từ/cụm từ:星期天 //xīng qī tiān//chủ nhật宠物 //chǒng wù//thú cưng
0:58你好,小家伙。

Dịch: Chào nhé, bạn nhỏ.

Từ/cụm từ:小家伙 //xiǎo jiā huo//bạn nhỏ