Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00怎么做三明治?
Dịch: Làm bánh sandwich thế nào nhỉ?
Từ/cụm từ:三明治 //sān míng zhì// — bánh sandwich
0:08我们需要一些面包。
Dịch: Mình cần một ít bánh mì.
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần面包 //miàn bāo// — bánh mì
0:18我们需要一些生菜。
Dịch: Mình cần một ít xà lách.
Từ/cụm từ:生菜 //shēng cài// — xà lách
0:27我们需要一些番茄。
Dịch: Mình cần một ít cà chua.
Từ/cụm từ:番茄 //fān qié// — cà chua
0:36我们需要一些奶酪。
Dịch: Mình cần một ít phô mai.
Từ/cụm từ:奶酪 //nǎi lào// — phô mai
0:45我们需要一些芥末酱。
Dịch: Mình cần một ít mù tạt.
Từ/cụm từ:芥末酱 //jiè mò jiàng// — mù tạt
0:56我们需要一些蛋黄酱。
Dịch: Mình cần một ít sốt mayonnaise.
Từ/cụm từ:蛋黄酱 //dàn huáng jiàng// — sốt mayonnaise
1:06我们需要一些面包、生菜、番茄、奶酪、芥末酱和蛋黄酱。
Dịch: Mình cần bánh mì, xà lách, cà chua, phô mai, mù tạt và sốt mayonnaise.
1:20哦,我们还需要一点火腿。
Dịch: Ồ, mình còn cần một chút giăm bông nữa.
Từ/cụm từ:火腿 //huǒ tuǐ// — giăm bông
1:37我们需要更多的三明治。
Dịch: Mình cần nhiều bánh sandwich hơn.
Từ/cụm từ:更多 //gèng duō// — nhiều hơn
1:49我们需要一些面包。
Dịch: Mình cần một ít bánh mì.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì
