Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (16 câu)
0:00我的直升飞机
Dịch: Chiếc trực thăng của mình
Từ/cụm từ:直升飞机 //zhí shēng fēi jī// — trực thăng
0:08我可以飞过田野
Dịch: Mình có thể bay qua cánh đồng.
Từ/cụm từ:田野 //tián yě// — cánh đồng飞 //fēi// — bay
0:16我可以飞过山
Dịch: Mình có thể bay qua núi.
Từ/cụm từ:山 //shān// — núi
0:21我可以飞过果园
Dịch: Mình có thể bay qua vườn cây.
Từ/cụm từ:果园 //guǒ yuán// — vườn cây
0:26我可以飞过湖
Dịch: Mình có thể bay qua hồ.
Từ/cụm từ:湖 //hú// — cái hồ
0:31我可以飞过城市
Dịch: Mình có thể bay qua thành phố.
Từ/cụm từ:城市 //chéng shì// — thành phố
0:36我可以飞过桥
Dịch: Mình có thể bay qua cây cầu.
Từ/cụm từ:桥 //qiáo// — cây cầu
0:41我可以飞过街道
Dịch: Mình có thể bay qua đường phố.
Từ/cụm từ:街道 //jiē dào// — đường phố
0:46我可以飞到家
Dịch: Mình có thể bay về nhà.
Từ/cụm từ:家 //jiā// — nhà
0:56我可以飞过海洋
Dịch: Mình có thể bay qua biển.
Từ/cụm từ:海洋 //hǎi yáng// — biển cả
1:01我可以飞过海洋
Dịch: Mình có thể bay qua biển.
Từ/cụm từ:海洋 //hǎi yáng// — biển cả
1:05我可以飞过海洋
Dịch: Mình có thể bay qua biển.
Từ/cụm từ:海洋 //hǎi yáng// — biển cả
1:09我可以飞过湖
Dịch: Mình có thể bay qua hồ.
Từ/cụm từ:湖 //hú// — cái hồ
1:13我可以飞过湖
Dịch: Mình có thể bay qua hồ.
Từ/cụm từ:湖 //hú// — cái hồ
1:17我可以飞过湖
Dịch: Mình có thể bay qua hồ.
Từ/cụm từ:湖 //hú// — cái hồ
1:21我可以飞过湖
Dịch: Mình có thể bay qua hồ.
Từ/cụm từ:湖 //hú// — cái hồ
