Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00我可以飞。
Dịch: Mình có thể bay.
Từ/cụm từ:飞 //fēi// — bay
0:06我可以游过大海。
Dịch: Mình có thể bơi qua biển lớn.
Từ/cụm từ:游 //yóu// — bơi大海 //dà hǎi// — biển lớn
0:13我还可以穿过沙漠。
Dịch: Mình còn có thể băng qua sa mạc.
Từ/cụm từ:穿过 //chuān guò// — băng qua沙漠 //shā mò// — sa mạc
0:22我可以爬上高高的建筑。
Dịch: Mình có thể leo lên tòa nhà cao ơi là cao.
Từ/cụm từ:爬上 //pá shàng// — leo lên建筑 //jiàn zhù// — tòa nhà
0:31我还可以攀岩。
Dịch: Mình còn có thể leo vách núi đá.
Từ/cụm từ:攀岩 //pān yán// — leo núi đá
0:40我可以飞快的开车。
Dịch: Mình có thể lái xe thật nhanh.
Từ/cụm từ:开车 //kāi chē// — lái xe飞快 //fēi kuài// — nhanh vun vút
0:49我还可以开火车。
Dịch: Mình còn có thể lái tàu hỏa.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa
0:53我可以在高空中走绳索。
Dịch: Mình có thể đi trên dây ở trên cao.
Từ/cụm từ:绳索 //shéng suǒ// — dây thừng高空 //gāo kōng// — trên cao
1:10我还可以从空中飞过。
Dịch: Mình còn có thể bay lượn trên không.
Từ/cụm từ:空中 //kōng zhōng// — trên không
