Thư viện

What Do They Need? (他们需要什么?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (25 câu)
0:00他们需要什么?

Dịch: Chúng cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
0:06小狗们有一个问题。

Dịch: Các chú cún gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu//chú cún问题 //wèn tí//vấn đề
0:11他们需要什么?

Dịch: Chúng cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
0:14他们需要一个碗来装麦片。

Dịch: Chúng cần một cái bát để đựng ngũ cốc.

Từ/cụm từ: //wǎn//cái bát麦片 //mài piàn//ngũ cốc
0:20小熊有一个问题。

Dịch: Chú gấu con gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:小熊 //xiǎo xióng//gấu con
0:24他需要什么?

Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
0:26他需要一个罐子来装蜂蜜。

Dịch: Bạn ấy cần một cái hũ để đựng mật ong.

Từ/cụm từ:罐子 //guàn zi//cái hũ蜂蜜 //fēng mì//mật ong
0:33小猴子们有一个问题。

Dịch: Các chú khỉ gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:猴子 //hóu zi//con khỉ
0:38他们需要什么?

Dịch: Chúng cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
0:43他们需要一个垃圾箱来装香蕉皮。

Dịch: Chúng cần một thùng rác để đựng vỏ chuối.

Từ/cụm từ:垃圾箱 //lā jī xiāng//thùng rác香蕉皮 //xiāng jiāo pí//vỏ chuối
0:51小兔子有一个问题。

Dịch: Chú thỏ con gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:兔子 //tù zi//con thỏ
0:56他需要什么?

Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
1:00他需要一个推车来装胡萝卜。

Dịch: Bạn ấy cần một chiếc xe đẩy để đựng cà rốt.

Từ/cụm từ:推车 //tuī chē//xe đẩy胡萝卜 //hú luó bo//cà rốt
1:06袋鼠有一个问题。

Dịch: Chú kangaroo gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:袋鼠 //dài shǔ//kangaroo
1:11他需要什么?

Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
1:14他需要一个更大的袋子来装小袋鼠。

Dịch: Bạn ấy cần một cái túi to hơn để đựng kangaroo con.

Từ/cụm từ:袋子 //dài zi//cái túi更大 //gèng dà//to hơn
1:21小老虎有一个问题。

Dịch: Chú hổ con gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ//con hổ
1:25他需要什么?

Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
1:28他需要一张纸巾来擦脸。

Dịch: Bạn ấy cần một tờ khăn giấy để lau mặt.

Từ/cụm từ:纸巾 //zhǐ jīn//khăn giấy擦脸 //cā liǎn//lau mặt
1:33小狐狸有一个问题。

Dịch: Chú cáo con gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:狐狸 //hú li//con cáo
1:37他需要什么?

Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
1:40他需要一个工具来摘刀葡萄。

Dịch: Bạn ấy cần một dụng cụ để hái nho.

Từ/cụm từ:工具 //gōng jù//dụng cụ葡萄 //pú tao//quả nho
1:47安迪有一个问题。

Dịch: Andy gặp một vấn đề.

Từ/cụm từ:问题 //wèn tí//vấn đề
1:52他需要什么?

Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
1:55安迪需要一个梯子来拿到风筝。

Dịch: Andy cần một cái thang để lấy con diều.

Từ/cụm từ:梯子 //tī zi//cái thang风筝 //fēng zheng//con diều