←Thư việnWhat Do They Need? (他们需要什么?)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00他们需要什么?
Dịch: Chúng cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
0:06小狗们有一个问题。
Dịch: Các chú cún gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chú cún问题 //wèn tí// — vấn đề
0:11他们需要什么?
Dịch: Chúng cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
0:14他们需要一个碗来装麦片。
Dịch: Chúng cần một cái bát để đựng ngũ cốc.
Từ/cụm từ:碗 //wǎn// — cái bát麦片 //mài piàn// — ngũ cốc
0:20小熊有一个问题。
Dịch: Chú gấu con gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:小熊 //xiǎo xióng// — gấu con
0:24他需要什么?
Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
0:26他需要一个罐子来装蜂蜜。
Dịch: Bạn ấy cần một cái hũ để đựng mật ong.
Từ/cụm từ:罐子 //guàn zi// — cái hũ蜂蜜 //fēng mì// — mật ong
0:33小猴子们有一个问题。
Dịch: Các chú khỉ gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:猴子 //hóu zi// — con khỉ
0:38他们需要什么?
Dịch: Chúng cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
0:43他们需要一个垃圾箱来装香蕉皮。
Dịch: Chúng cần một thùng rác để đựng vỏ chuối.
Từ/cụm từ:垃圾箱 //lā jī xiāng// — thùng rác香蕉皮 //xiāng jiāo pí// — vỏ chuối
0:51小兔子有一个问题。
Dịch: Chú thỏ con gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:兔子 //tù zi// — con thỏ
0:56他需要什么?
Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
1:00他需要一个推车来装胡萝卜。
Dịch: Bạn ấy cần một chiếc xe đẩy để đựng cà rốt.
Từ/cụm từ:推车 //tuī chē// — xe đẩy胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt
1:06袋鼠有一个问题。
Dịch: Chú kangaroo gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:袋鼠 //dài shǔ// — kangaroo
1:11他需要什么?
Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
1:14他需要一个更大的袋子来装小袋鼠。
Dịch: Bạn ấy cần một cái túi to hơn để đựng kangaroo con.
Từ/cụm từ:袋子 //dài zi// — cái túi更大 //gèng dà// — to hơn
1:21小老虎有一个问题。
Dịch: Chú hổ con gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:25他需要什么?
Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
1:28他需要一张纸巾来擦脸。
Dịch: Bạn ấy cần một tờ khăn giấy để lau mặt.
Từ/cụm từ:纸巾 //zhǐ jīn// — khăn giấy擦脸 //cā liǎn// — lau mặt
1:33小狐狸有一个问题。
Dịch: Chú cáo con gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
1:37他需要什么?
Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
1:40他需要一个工具来摘刀葡萄。
Dịch: Bạn ấy cần một dụng cụ để hái nho.
Từ/cụm từ:工具 //gōng jù// — dụng cụ葡萄 //pú tao// — quả nho
1:47安迪有一个问题。
Dịch: Andy gặp một vấn đề.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
1:52他需要什么?
Dịch: Bạn ấy cần gì nhỉ?
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
1:55安迪需要一个梯子来拿到风筝。
Dịch: Andy cần một cái thang để lấy con diều.
Từ/cụm từ:梯子 //tī zi// — cái thang风筝 //fēng zheng// — con diều