Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00鞋子
Dịch: Đôi giày.
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — đôi giày
0:06这双鞋子是跑步时穿的。
Dịch: Đôi giày này để đi chạy bộ.
Từ/cụm từ:跑步 //pǎo bù// — chạy bộ穿 //chuān// — mang, mặc
0:14这双鞋子是游泳时穿的。
Dịch: Đôi giày này để đi bơi.
Từ/cụm từ:游泳 //yóu yǒng// — bơi
0:23这双鞋子是滑冰时穿的。
Dịch: Đôi giày này để trượt băng.
Từ/cụm từ:滑冰 //huá bīng// — trượt băng
0:32这双鞋子是跳舞时穿的。
Dịch: Đôi giày này để nhảy múa.
Từ/cụm từ:跳舞 //tiào wǔ// — nhảy múa
0:42这双鞋子是踢足球时穿的。
Dịch: Đôi giày này để đá bóng.
Từ/cụm từ:踢足球 //tī zú qiú// — đá bóng
0:53这双鞋子是下雨时穿的。
Dịch: Đôi giày này để đi lúc trời mưa.
Từ/cụm từ:下雨 //xià yǔ// — trời mưa
1:02这双鞋子是天热时穿的。
Dịch: Đôi giày này để đi lúc trời nóng.
Từ/cụm từ:天热 //tiān rè// — trời nóng
1:12这双鞋子是给我小弟弟穿的。
Dịch: Đôi giày này cho em trai nhỏ của mình mang.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai
1:20慢慢走,别急。
Dịch: Đi từ từ thôi, đừng vội nhé.
Từ/cụm từ:慢慢 //màn màn// — từ từ别急 //bié jí// — đừng vội
