Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (18 câu)
0:00这是什么做的?
Dịch: Cái này làm bằng gì vậy?
Từ/cụm từ:做 //zuò// — làm
0:10剪刀是钢做的。
Dịch: Cái kéo làm bằng thép.
Từ/cụm từ:剪刀 //jiǎn dāo// — cái kéo钢 //gāng// — thép
0:14钢很闪亮。
Dịch: Thép rất sáng bóng.
Từ/cụm từ:闪亮 //shǎn liàng// — sáng bóng
0:18我的桌子是木头做的。
Dịch: Cái bàn của mình làm bằng gỗ.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn木头 //mù tou// — gỗ
0:23木头很光滑。
Dịch: Gỗ rất trơn láng.
Từ/cụm từ:光滑 //guāng huá// — trơn láng
0:26窗户是玻璃做的。
Dịch: Cửa sổ làm bằng thủy tinh.
Từ/cụm từ:窗户 //chuāng hu// — cửa sổ玻璃 //bō li// — thủy tinh
0:31玻璃很透明。
Dịch: Thủy tinh rất trong suốt.
Từ/cụm từ:透明 //tòu míng// — trong suốt
0:35短袖是棉做的。
Dịch: Áo cộc tay làm bằng bông.
Từ/cụm từ:短袖 //duǎn xiù// — áo cộc tay棉 //mián// — bông
0:40棉很柔。
Dịch: Bông rất mềm.
Từ/cụm từ:柔 //róu// — mềm
0:44房子是砖头盖的。
Dịch: Ngôi nhà xây bằng gạch.
Từ/cụm từ:房子 //fáng zi// — ngôi nhà砖头 //zhuān tou// — viên gạch
0:49砖头很重。
Dịch: Gạch rất nặng.
Từ/cụm từ:重 //zhòng// — nặng
0:53毛衣是羊毛织的。
Dịch: Áo len được dệt bằng lông cừu.
Từ/cụm từ:毛衣 //máo yī// — áo len羊毛 //yáng máo// — lông cừu
0:58羊毛很暖和。
Dịch: Lông cừu rất ấm áp.
Từ/cụm từ:暖和 //nuǎn huo// — ấm áp
1:03风筝是纸做的。
Dịch: Con diều làm bằng giấy.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều纸 //zhǐ// — giấy
1:07纸很轻。
Dịch: Giấy rất nhẹ.
Từ/cụm từ:轻 //qīng// — nhẹ
1:12狗的外套是毛做的。
Dịch: Áo khoác của chú chó làm bằng lông.
Từ/cụm từ:外套 //wài tào// — áo khoác毛 //máo// — lông
1:17毛很柔。
Dịch: Lông rất mềm.
Từ/cụm từ:柔 //róu// — mềm
1:22我喜欢狗的柔柔的外套。
Dịch: Mình thích bộ áo lông mềm mại của chú chó.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích外套 //wài tào// — áo khoác
