Thư viện

My Family (我的家庭)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (15 câu)
0:00我的家庭

Dịch: Gia đình của mình.

Từ/cụm từ:家庭 //jiā tíng//gia đình
0:10我十岁了。

Dịch: Mình mười tuổi rồi.

Từ/cụm từ:十岁 //shí suì//mười tuổi
0:15我的表哥二十岁了。

Dịch: Anh họ của mình hai mươi tuổi.

Từ/cụm từ:表哥 //biǎo gē//anh họ
0:23我的妈妈三十岁了。

Dịch: Mẹ của mình ba mươi tuổi.

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ
0:30我的爸爸四十岁了。

Dịch: Bố của mình bốn mươi tuổi.

Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba//bố
0:36我的姑姑五十岁了。

Dịch: Cô của mình năm mươi tuổi.

Từ/cụm từ:姑姑 //gū gu//
0:41我的姑夫六十岁了。

Dịch: Dượng của mình sáu mươi tuổi.

Từ/cụm từ:姑夫 //gū fu//chồng của cô
0:48我的奶奶七十岁了。

Dịch: Bà nội của mình bảy mươi tuổi.

Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai//bà nội
0:54我的爷爷八十岁了。

Dịch: Ông nội của mình tám mươi tuổi.

Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye//ông nội
1:00我的曾祖母九十岁了。

Dịch: Bà cố của mình chín mươi tuổi.

Từ/cụm từ:曾祖母 //zēng zǔ mǔ//bà cố
1:10我的婴母一百岁了。

Dịch: Cụ của mình một trăm tuổi.

Từ/cụm từ:一百岁 //yì bǎi suì//một trăm tuổi
1:15她是最老的。

Dịch: Cụ là người lớn tuổi nhất.

Từ/cụm từ:最老 //zuì lǎo//già nhất
1:18你好。

Dịch: Xin chào.

Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo//xin chào
1:30我十岁了。

Dịch: Mình mười tuổi rồi.

Từ/cụm từ:十岁 //shí suì//mười tuổi
1:33我的家庭

Dịch: Gia đình của mình.

Từ/cụm từ:家庭 //jiā tíng//gia đình