Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00会飞的东西
Dịch: Những thứ biết bay.
Từ/cụm từ:飞 //fēi// — bay东西 //dōng xi// — đồ vật
0:18气球飞进云朵
Dịch: Bong bóng bay vào trong mây.
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bong bóng云朵 //yún duǒ// — đám mây
0:27方丈飞过河
Dịch: Bay vèo qua con sông.
Từ/cụm từ:飞过 //fēi guò// — bay qua河 //hé// — con sông
0:38鸟儿飞进鸟巢
Dịch: Chú chim bay vào tổ.
Từ/cụm từ:鸟儿 //niǎo ér// — chú chim鸟巢 //niǎo cháo// — tổ chim
0:46老鹰飞进大山
Dịch: Đại bàng bay vào núi lớn.
Từ/cụm từ:老鹰 //lǎo yīng// — đại bàng大山 //dà shān// — núi lớn
0:59直升飞机飞向医院
Dịch: Trực thăng bay về phía bệnh viện.
Từ/cụm từ:直升飞机 //zhí shēng fēi jī// — máy bay trực thăng医院 //yī yuàn// — bệnh viện
1:09飞机飞向机场
Dịch: Máy bay bay về phía sân bay.
Từ/cụm từ:飞机 //fēi jī// — máy bay机场 //jī chǎng// — sân bay
1:24宇宙飞船飞向太空
Dịch: Tàu vũ trụ bay lên không gian.
Từ/cụm từ:宇宙飞船 //yǔ zhòu fēi chuán// — tàu vũ trụ太空 //tài kōng// — không gian
1:39我飞过山坡
Dịch: Mình bay qua sườn đồi.
Từ/cụm từ:山坡 //shān pō// — sườn đồi
