←Thư việnDo I Have To? (一定要做吗?)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00一定要做吗?
Dịch: Nhất định phải làm sao?
Từ/cụm từ:一定要 //yí dìng yào// — nhất định phải
0:10小西,吃你的沙拉。
Dịch: Tiểu Tây, ăn món xà lách của con đi.
Từ/cụm từ:沙拉 //shā lā// — xà lách
0:13我一定要吃吗?
Dịch: Con nhất định phải ăn sao?
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
0:17卡拉,洗碗。
Dịch: Ca-la, rửa bát đi.
Từ/cụm từ:洗碗 //xǐ wǎn// — rửa bát
0:20我一定要洗吗?
Dịch: Con nhất định phải rửa sao?
Từ/cụm từ:洗 //xǐ// — rửa
0:25小西,去扔垃圾。
Dịch: Tiểu Tây, đi đổ rác đi.
Từ/cụm từ:扔垃圾 //rēng lā jī// — đổ rác
0:28我一定要扔吗?
Dịch: Con nhất định phải đổ sao?
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — vứt, đổ
0:32卡拉,帮你爸爸。
Dịch: Ca-la, giúp bố con đi.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp爸爸 //bà ba// — bố
0:35我一定要帮吗?
Dịch: Con nhất định phải giúp sao?
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
0:45小西,卡拉,整理房间。
Dịch: Tiểu Tây, Ca-la, dọn dẹp phòng đi.
Từ/cụm từ:整理 //zhěng lǐ// — dọn dẹp房间 //fáng jiān// — căn phòng
0:49我们一定要整理吗?
Dịch: Chúng con nhất định phải dọn sao?
Từ/cụm từ:整理 //zhěng lǐ// — dọn dẹp
0:54孩子们,听妈妈的话。
Dịch: Các con ơi, nghe lời mẹ nhé.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ听 //tīng// — nghe
0:57我们一定要听吗?
Dịch: Chúng con nhất định phải nghe sao?
Từ/cụm từ:听 //tīng// — nghe
1:01我们饿了,可以为我们做点心吗?
Dịch: Chúng con đói rồi, mẹ làm bánh cho chúng con được không?
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói点心 //diǎn xin// — bánh điểm tâm
1:07嗯,我们一定要做吗?
Dịch: Ừm, chúng ta nhất định phải làm sao?
Từ/cụm từ:一定要 //yí dìng yào// — nhất định phải
1:27小西,你别走。
Dịch: Tiểu Tây, đừng đi mà.
Từ/cụm từ:别走 //bié zǒu// — đừng đi
1:30我会帮你。
Dịch: Mình sẽ giúp bạn.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
1:33小西,你别走。
Dịch: Tiểu Tây, đừng đi mà.
Từ/cụm từ:别走 //bié zǒu// — đừng đi
1:36我会帮你。
Dịch: Mình sẽ giúp bạn.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
1:39小西,你别走。
Dịch: Tiểu Tây, đừng đi mà.
Từ/cụm từ:别走 //bié zǒu// — đừng đi
1:42我会帮你。
Dịch: Mình sẽ giúp bạn.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
1:45小西,你别走。
Dịch: Tiểu Tây, đừng đi mà.
Từ/cụm từ:别走 //bié zǒu// — đừng đi
1:48小西,你别走。
Dịch: Tiểu Tây, đừng đi mà.
Từ/cụm từ:别走 //bié zǒu// — đừng đi
1:51小西,你别走。
Dịch: Tiểu Tây, đừng đi mà.
Từ/cụm từ:别走 //bié zǒu// — đừng đi