Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00在怪物身上。
Dịch: Ở trên người quái vật.
Từ/cụm từ:怪物 //guài wù// — quái vật身上 //shēn shang// — trên người
0:07我一点也不怕怪物。
Dịch: Mình chẳng sợ quái vật chút nào.
Từ/cụm từ:怕 //pà// — sợ怪物 //guài wù// — quái vật
0:13我在怪物身上。
Dịch: Mình ở trên người quái vật.
Từ/cụm từ:身上 //shēn shang// — trên người
0:17我在怪物下面。
Dịch: Mình ở dưới quái vật.
Từ/cụm từ:下面 //xià miàn// — phía dưới
0:22我在怪物前面。
Dịch: Mình ở phía trước quái vật.
Từ/cụm từ:前面 //qián miàn// — phía trước
0:28我在怪物后面。
Dịch: Mình ở phía sau quái vật.
Từ/cụm từ:后面 //hòu miàn// — phía sau
0:34我在怪物旁边。
Dịch: Mình ở bên cạnh quái vật.
Từ/cụm từ:旁边 //páng biān// — bên cạnh
0:40我在怪物上面。
Dịch: Mình ở phía trên quái vật.
Từ/cụm từ:上面 //shàng miàn// — phía trên
0:45我在直升飞机里面。
Dịch: Mình ở trong máy bay trực thăng.
Từ/cụm từ:直升飞机 //zhí shēng fēi jī// — máy bay trực thăng里面 //lǐ miàn// — bên trong
0:51啊,不好!
Dịch: Ôi, không ổn rồi!
0:54我被怪物抓住了。
Dịch: Mình bị quái vật bắt mất rồi.
Từ/cụm từ:抓住 //zhuā zhù// — bắt lấy
