←Thư việnI Can Do Everything by Myself (自己的事情自己做)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00自己的事情自己做
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
0:09快看我!
Dịch: Nhìn mình này!
Từ/cụm từ:快看 //kuài kàn// — mau nhìn
0:13自己的事情自己做
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
0:17我自己起床。
Dịch: Mình tự thức dậy.
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy
0:22我自己整理床铺。
Dịch: Mình tự dọn giường.
Từ/cụm từ:整理 //zhěng lǐ// — sắp xếp床铺 //chuáng pù// — giường
0:26我自己洗脸。
Dịch: Mình tự rửa mặt.
Từ/cụm từ:洗脸 //xǐ liǎn// — rửa mặt
0:31我自己刷牙。
Dịch: Mình tự đánh răng.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
0:35我自己穿衣服。
Dịch: Mình tự mặc quần áo.
Từ/cụm từ:穿 //chuān// — mặc衣服 //yī fu// — quần áo
0:39我自己穿袜子。
Dịch: Mình tự đi tất.
Từ/cụm từ:袜子 //wà zi// — tất, vớ
0:44我自己整理书包。
Dịch: Mình tự soạn cặp sách.
Từ/cụm từ:书包 //shū bāo// — cặp sách
0:48我可以自己的事情自己做。
Dịch: Mình có thể tự làm việc của mình.
Từ/cụm từ:可以 //kě yǐ// — có thể
0:55我自己穿外套。
Dịch: Mình tự mặc áo khoác.
Từ/cụm từ:外套 //wài tào// — áo khoác
0:59我自己穿鞋子。
Dịch: Mình tự đi giày.
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — giày
1:03快看我!
Dịch: Nhìn mình này!
Từ/cụm từ:快看 //kuài kàn// — mau nhìn
1:06自己的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:11妈妈说,
Dịch: Mẹ nói,
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
1:14对,你可以自己做所有的事情。
Dịch: Đúng rồi, con có thể tự làm mọi việc.
Từ/cụm từ:所有 //suǒ yǒu// — tất cả
1:19但是,今天是星期天,
Dịch: Nhưng hôm nay là Chủ nhật,
Từ/cụm từ:今天 //jīn tiān// — hôm nay星期天 //xīng qī tiān// — chủ nhật
1:22不用上学呀!
Dịch: không phải đi học đâu!
Từ/cụm từ:上学 //shàng xué// — đi học
1:25我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:28我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:31我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:34我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:37我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:40我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:43我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:46我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:49我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
1:52我自己做的事情自己做。
Dịch: Việc của mình thì mình tự làm.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình