Thư viện

At the Beach (在沙滩上)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00在沙滩上。

Dịch: Ở trên bãi biển.

Từ/cụm từ:沙滩 //shā tān//bãi biển
0:08阳光很炎热,

Dịch: Ánh nắng rất nóng nực,

Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng//ánh nắng炎热 //yán rè//nóng nực
0:14水很凉,

Dịch: Nước biển rất mát,

Từ/cụm từ: //shuǐ//nước //liáng//mát
0:19我的游泳圈能浮起来,

Dịch: Cái phao bơi của mình nổi lên được,

Từ/cụm từ:游泳圈 //yóu yǒng quān//phao bơi //fú//nổi
0:27我的鞋会沉下去,

Dịch: Đôi giày của mình chìm xuống,

Từ/cụm từ: //xié//giày //chén//chìm
0:34我扔球,

Dịch: Mình ném bóng,

Từ/cụm từ: //rēng//ném //qiú//quả bóng
0:39我接球,

Dịch: Mình bắt bóng,

Từ/cụm từ: //jiē//bắt, đón
0:44天气很晴朗,

Dịch: Trời rất quang đãng,

Từ/cụm từ:天气 //tiān qì//thời tiết晴朗 //qíng lǎng//quang đãng
0:50下雨了。

Dịch: Trời mưa rồi.

Từ/cụm từ:下雨 //xià yǔ//trời mưa
0:56小小的佛克斯。

Dịch: Little Fox bé nhỏ.