Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00新家
Dịch: Ngôi nhà mới.
Từ/cụm từ:新家 //xīn jiā// — nhà mới
0:06大象在卡车里
Dịch: Bạn voi ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — voi卡车 //kǎ chē// — xe tải
0:13老虎在卡车里
Dịch: Bạn hổ ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — hổ
0:19骆驼在卡车里
Dịch: Bạn lạc đà ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:骆驼 //luò tuo// — lạc đà
0:25长颈鹿在卡车里
Dịch: Bạn hươu cao cổ ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:长颈鹿 //cháng jǐng lù// — hươu cao cổ
0:32猴子在卡车里
Dịch: Bạn khỉ ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:猴子 //hóu zi// — khỉ
0:38斑马在卡车里
Dịch: Bạn ngựa vằn ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:斑马 //bān mǎ// — ngựa vằn
0:45犀牛在卡车里
Dịch: Bạn tê giác ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:犀牛 //xī niú// — tê giác
0:51犀牛在卡车里
Dịch: Bạn tê giác ở trên xe tải.
Từ/cụm từ:犀牛 //xī niú// — tê giác
0:58你们要去哪里?
Dịch: Các bạn muốn đi đâu vậy?
Từ/cụm từ:哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
1:04我们要去新家了!
Dịch: Chúng mình sắp đến nhà mới rồi!
Từ/cụm từ:新家 //xīn jiā// — nhà mới
