Thư viện

I See (我看到)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (9 câu)
0:00我看到。

Dịch: Mình nhìn thấy.

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:14我看到石头。

Dịch: Mình thấy hòn đá.

Từ/cụm từ:石头 //shí tou//hòn đá
0:22我看到蚂蚁。

Dịch: Mình thấy con kiến.

Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
0:31我看到花。

Dịch: Mình thấy bông hoa.

Từ/cụm từ: //huā//hoa
0:37我看到蝴蝶。

Dịch: Mình thấy con bướm.

Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié//con bướm
0:44我看到蜜蜂。

Dịch: Mình thấy con ong.

Từ/cụm từ:蜜蜂 //mì fēng//con ong
0:50我看到树。

Dịch: Mình thấy cái cây.

Từ/cụm từ: //shù//cây
1:01我看到猫。

Dịch: Mình thấy con mèo.

Từ/cụm từ: //māo//con mèo
1:05快跑!

Dịch: Chạy nhanh lên!

Từ/cụm từ:快跑 //kuài pǎo//chạy nhanh