Thư viện

Snowball (雪球)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00雪球

Dịch: Cục Tuyết.

Từ/cụm từ:雪球 //xuě qiú//cục tuyết
0:08这是雪球。

Dịch: Đây là bạn Cục Tuyết.

Từ/cụm từ:雪球 //xuě qiú//cục tuyết
0:13我喜欢它。

Dịch: Mình yêu quý nó lắm.

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//yêu thích
0:19我喂它。

Dịch: Mình cho nó ăn.

Từ/cụm từ: //wèi//cho ăn
0:23我抚摸它。

Dịch: Mình vuốt ve nó.

Từ/cụm từ:抚摸 //fǔ mō//vuốt ve
0:29我和它一起玩。

Dịch: Mình chơi cùng nó.

Từ/cụm từ: //wán//chơi
0:35我帮它洗澡。

Dịch: Mình tắm cho nó.

Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo//tắm
0:39我追赶它。

Dịch: Mình đuổi theo nó.

Từ/cụm từ:追赶 //zhuī gǎn//đuổi theo
0:49雪球,快回来!

Dịch: Cục Tuyết ơi, mau quay lại nào!

Từ/cụm từ: //kuài//mau回来 //huí lái//quay lại
0:59雪球,快回来!

Dịch: Cục Tuyết ơi, mau quay lại nào!

Từ/cụm từ: //kuài//mau回来 //huí lái//quay lại