Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (17 câu)
0:00谁?
Dịch: Ai vậy nhỉ?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
0:07谁在草丛里玩耍?
Dịch: Ai đang chơi trong bụi cỏ vậy?
Từ/cụm từ:草丛 //cǎo cóng// — bụi cỏ玩耍 //wán shuǎ// — chơi đùa
0:14一只小鸟?
Dịch: Một chú chim nhỏ à?
Từ/cụm từ:小鸟 //xiǎo niǎo// — chim nhỏ
0:19谁躲在树里?
Dịch: Ai đang trốn trong cây vậy?
Từ/cụm từ:躲 //duǒ// — trốn树 //shù// — cây
0:24一只小松鼠?
Dịch: Một chú sóc nhỏ à?
Từ/cụm từ:松鼠 //sōng shǔ// — con sóc
0:29谁在石头缝里睡觉?
Dịch: Ai đang ngủ trong khe đá vậy?
Từ/cụm từ:石头 //shí tou// — hòn đá睡觉 //shuì jiào// — ngủ
0:36一条蛇?
Dịch: Một chú rắn à?
Từ/cụm từ:蛇 //shé// — con rắn
0:42谁在水里游?
Dịch: Ai đang bơi dưới nước vậy?
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước游 //yóu// — bơi
0:49一只鸭子?
Dịch: Một chú vịt à?
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
0:53谁在帐篷里?
Dịch: Ai đang ở trong lều vậy?
Từ/cụm từ:帐篷 //zhàng peng// — cái lều
1:00谁在帐篷里?
Dịch: Ai đang ở trong lều vậy?
Từ/cụm từ:帐篷 //zhàng peng// — cái lều
1:07我
Dịch: Là mình đây!
1:14小小的小鸟
Dịch: Chú chim bé nhỏ.
Từ/cụm từ:小鸟 //xiǎo niǎo// — chim nhỏ
1:20谁在水里游?
Dịch: Ai đang bơi dưới nước vậy?
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước游 //yóu// — bơi
1:27谁在水里游?
Dịch: Ai đang bơi dưới nước vậy?
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước游 //yóu// — bơi
1:34谁在水里游?
Dịch: Ai đang bơi dưới nước vậy?
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước游 //yóu// — bơi
1:41谁在水里游?
Dịch: Ai đang bơi dưới nước vậy?
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước游 //yóu// — bơi
