Thư viện

Dreams (梦)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00

Dịch: Giấc mơ

Từ/cụm từ: //mèng//giấc mơ
0:09在我的梦里,

Dịch: Trong giấc mơ của mình,

Từ/cụm từ: //mèng//giấc mơ
0:15我会飞。

Dịch: Mình biết bay.

Từ/cụm từ: //fēi//bay
0:19我会开车。

Dịch: Mình biết lái xe.

Từ/cụm từ:开车 //kāi chē//lái xe
0:23我会煮饭。

Dịch: Mình biết nấu cơm.

Từ/cụm từ:煮饭 //zhǔ fàn//nấu cơm
0:26我会跑。

Dịch: Mình biết chạy.

Từ/cụm từ: //pǎo//chạy
0:32我会弹奏乐器。

Dịch: Mình biết chơi nhạc cụ.

Từ/cụm từ:乐器 //yuè qì//nhạc cụ
0:38我会游泳。

Dịch: Mình biết bơi.

Từ/cụm từ:游泳 //yóu yǒng//bơi
0:43多么美好的梦呀!

Dịch: Giấc mơ đẹp làm sao!

Từ/cụm từ:美好 //měi hǎo//tốt đẹp //mèng//giấc mơ
0:56LITTLE FOX

Dịch: Cáo Nhỏ