Thư viện

我们的脸 (Our Faces) Single Story

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (51 câu)
0:00我们的脸

Dịch: Khuôn mặt của chúng mình

Từ/cụm từ: //liǎn//khuôn mặt
0:02我们画自己的脸吧。

Dịch: Chúng mình vẽ khuôn mặt của mình nhé.

Từ/cụm từ: //huà//vẽ //liǎn//khuôn mặt
0:04怀特老师说,

Dịch: Cô Oai-tơ nói,

Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī//cô giáo
0:06好的。

Dịch: Được thôi.

0:08孩子们说,

Dịch: Các bạn nhỏ nói,

Từ/cụm từ:孩子们 //hái zi men//các bạn nhỏ
0:10我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe //liǎn//khuôn mặt
0:12汤姆说,

Dịch: Bạn Tôm nói,

0:14我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe
0:16我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe
0:18我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe
0:20我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe
0:22我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe
0:24我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe
0:26我有圆圆的脸。

Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.

Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán//tròn xoe
0:28小鼻子说,

Dịch: Bạn Mũi Nhỏ nói,

Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi//cái mũi
0:30我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ:大大 //dà dà//to đùng //zuǐ//cái miệng
0:32珍妮说,

Dịch: Bạn Gien-ni nói,

0:34我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:36珍妮说,

Dịch: Bạn Gien-ni nói,

0:38我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:40珍妮说,

Dịch: Bạn Gien-ni nói,

0:42我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ:大大 //dà dà//to đùng
0:44我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:46我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:48我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:50我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:52我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:54我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
0:56珍妮说,

Dịch: Bạn Gien-ni nói,

1:02我有两只耳朵。

Dịch: Mình có hai cái tai.

Từ/cụm từ:两只 //liǎng zhī//hai cái耳朵 //ěr duo//cái tai
1:04罗姨说,

Dịch: Một bạn nói,

1:12我有长长的头发。

Dịch: Mình có mái tóc dài.

Từ/cụm từ:长长 //cháng cháng//dài ơi là dài头发 //tóu fa//mái tóc
1:14麟莎说,

Dịch: Bạn Lin-sa nói,

1:16我有长长的头发。

Dịch: Mình có mái tóc dài.

Từ/cụm từ:头发 //tóu fa//mái tóc
1:24同学们,真棒!

Dịch: Các bạn giỏi quá!

Từ/cụm từ:同学们 //tóng xué men//các bạn học sinh真棒 //zhēn bàng//giỏi quá
1:26怀特老师说,

Dịch: Cô Oai-tơ nói,

Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī//cô giáo
1:30多漂亮的脸啊!

Dịch: Khuôn mặt đẹp quá đi!

Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang//đẹp //liǎn//khuôn mặt
1:46小鼻子说,

Dịch: Bạn Mũi Nhỏ nói,

Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi//cái mũi
1:48我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
1:50珍妮说,

Dịch: Bạn Gien-ni nói,

1:52我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
1:54我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
1:56我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
1:58我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
2:00我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
2:02我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
2:04我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
2:06我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
2:08我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
2:10我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng
2:12我有大大的嘴。

Dịch: Mình có cái miệng to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//cái miệng