←Thư viện我们的脸 (Our Faces) Single Story
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00我们的脸
Dịch: Khuôn mặt của chúng mình
Từ/cụm từ:脸 //liǎn// — khuôn mặt
0:02我们画自己的脸吧。
Dịch: Chúng mình vẽ khuôn mặt của mình nhé.
Từ/cụm từ:画 //huà// — vẽ脸 //liǎn// — khuôn mặt
0:04怀特老师说,
Dịch: Cô Oai-tơ nói,
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo
0:08孩子们说,
Dịch: Các bạn nhỏ nói,
Từ/cụm từ:孩子们 //hái zi men// — các bạn nhỏ
0:10我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe脸 //liǎn// — khuôn mặt
0:14我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe
0:16我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe
0:18我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe
0:20我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe
0:22我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe
0:24我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe
0:26我有圆圆的脸。
Dịch: Mình có khuôn mặt tròn xoe.
Từ/cụm từ:圆圆 //yuán yuán// — tròn xoe
0:28小鼻子说,
Dịch: Bạn Mũi Nhỏ nói,
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — cái mũi
0:30我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:大大 //dà dà// — to đùng嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:34我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:38我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:42我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:大大 //dà dà// — to đùng
0:44我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:46我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:48我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:50我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:52我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
0:54我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
1:02我有两只耳朵。
Dịch: Mình có hai cái tai.
Từ/cụm từ:两只 //liǎng zhī// — hai cái耳朵 //ěr duo// — cái tai
1:12我有长长的头发。
Dịch: Mình có mái tóc dài.
Từ/cụm từ:长长 //cháng cháng// — dài ơi là dài头发 //tóu fa// — mái tóc
1:16我有长长的头发。
Dịch: Mình có mái tóc dài.
Từ/cụm từ:头发 //tóu fa// — mái tóc
1:24同学们,真棒!
Dịch: Các bạn giỏi quá!
Từ/cụm từ:同学们 //tóng xué men// — các bạn học sinh真棒 //zhēn bàng// — giỏi quá
1:26怀特老师说,
Dịch: Cô Oai-tơ nói,
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo
1:30多漂亮的脸啊!
Dịch: Khuôn mặt đẹp quá đi!
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — đẹp脸 //liǎn// — khuôn mặt
1:46小鼻子说,
Dịch: Bạn Mũi Nhỏ nói,
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — cái mũi
1:48我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
1:52我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
1:54我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
1:56我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
1:58我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
2:00我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
2:02我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
2:04我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
2:06我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
2:08我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
2:10我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng
2:12我有大大的嘴。
Dịch: Mình có cái miệng to.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — cái miệng