Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (13 câu)
0:00气球
Dịch: Bóng bay!
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bóng bay
0:08我有一个气球。
Dịch: Mình có một quả bóng bay.
Từ/cụm từ:有 //yǒu// — có一个 //yí gè// — một cái
0:14我有两个气球。
Dịch: Mình có hai quả bóng bay.
Từ/cụm từ:两 //liǎng// — hai
0:20我有三个气球。
Dịch: Mình có ba quả bóng bay.
Từ/cụm từ:三 //sān// — ba
0:24我有四个气球。
Dịch: Mình có bốn quả bóng bay.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn
0:30我有五个气球。
Dịch: Mình có năm quả bóng bay.
Từ/cụm từ:五 //wǔ// — năm
0:36我有六个气球。
Dịch: Mình có sáu quả bóng bay.
Từ/cụm từ:六 //liù// — sáu
0:41我有七个气球。
Dịch: Mình có bảy quả bóng bay.
Từ/cụm từ:七 //qī// — bảy
0:46我有八个气球。
Dịch: Mình có tám quả bóng bay.
Từ/cụm từ:八 //bā// — tám
0:54我有九个气球。
Dịch: Mình có chín quả bóng bay.
Từ/cụm từ:九 //jiǔ// — chín
1:00我有十个气球。
Dịch: Mình có mười quả bóng bay.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
1:05哇!我要飞起来了!
Dịch: Ồ! Mình sắp bay lên rồi!
Từ/cụm từ:飞 //fēi// — bay
1:24谢谢观看!
Dịch: Cảm ơn các bé đã xem nhé!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
