Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (17 câu)
0:00冬天
Dịch: Mùa đông
Từ/cụm từ:冬天 //dōng tiān// — mùa đông
0:06窗戶上的霜
Dịch: Sương giá trên cửa sổ
Từ/cụm từ:窗戶 //chuāng hù// — cửa sổ霜 //shuāng// — sương giá
0:10黑暗的天空
Dịch: Bầu trời tối đen
Từ/cụm từ:天空 //tiān kōng// — bầu trời黑暗 //hēi àn// — tối đen
0:21雪花
Dịch: Bông tuyết
Từ/cụm từ:雪花 //xuě huā// — bông tuyết
0:24羽絨服和雪地靴
Dịch: Áo phao và giày đi tuyết
Từ/cụm từ:羽絨服 //yǔ róng fú// — áo phao雪地靴 //xuě dì xuē// — giày đi tuyết
0:31手套
Dịch: Găng tay
Từ/cụm từ:手套 //shǒu tào// — găng tay
0:35雪人
Dịch: Người tuyết
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
0:39熱巧克力
Dịch: Sô-cô-la nóng
Từ/cụm từ:熱巧克力 //rè qiǎo kè lì// — sô-cô-la nóng
0:43壁爐
Dịch: Lò sưởi
Từ/cụm từ:壁爐 //bì lú// — lò sưởi
0:47冬天了
Dịch: Mùa đông đến rồi!
Từ/cụm từ:冬天 //dōng tiān// — mùa đông
1:01冬天
Dịch: Mùa đông
Từ/cụm từ:冬天 //dōng tiān// — mùa đông
1:05雪人
Dịch: Người tuyết
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
1:09雪人
Dịch: Người tuyết
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
1:13雪人
Dịch: Người tuyết
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
1:17雪人
Dịch: Người tuyết
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
1:21雪人
Dịch: Người tuyết
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
1:25雪人
Dịch: Người tuyết
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
