Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (16 câu)
0:00在舞台上
Dịch: Trên sân khấu
Từ/cụm từ:舞台 //wǔ tái// — sân khấu
0:08我想拉小提琴
Dịch: Mình muốn kéo đàn vi-ô-lông.
Từ/cụm từ:小提琴 //xiǎo tí qín// — đàn vi-ô-lông
0:20我想弹吉他
Dịch: Mình muốn chơi đàn ghi-ta.
Từ/cụm từ:吉他 //jí tā// — đàn ghi-ta
0:31我想彈奏豎琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn hạc.
Từ/cụm từ:豎琴 //shù qín// — đàn hạc
0:45我想吹長笛
Dịch: Mình muốn thổi sáo.
Từ/cụm từ:長笛 //cháng dí// — sáo
0:54我想彈奏木琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn mộc cầm.
Từ/cụm từ:木琴 //mù qín// — đàn mộc cầm
1:00我想彈琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn.
Từ/cụm từ:彈琴 //tán qín// — chơi đàn
1:08我想彈鋼琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn piano.
Từ/cụm từ:鋼琴 //gāng qín// — đàn piano
1:21我想敲鼓
Dịch: Mình muốn gõ trống.
Từ/cụm từ:敲鼓 //qiāo gǔ// — gõ trống
1:24我想彈奏鋼琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn piano.
Từ/cụm từ:鋼琴 //gāng qín// — đàn piano
1:29我們想一起演奏
Dịch: Chúng mình muốn cùng nhau biểu diễn.
Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ// — cùng nhau演奏 //yǎn zòu// — biểu diễn
1:54我想彈奏鋼琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn piano.
Từ/cụm từ:鋼琴 //gāng qín// — đàn piano
2:00我想彈奏鋼琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn piano.
Từ/cụm từ:鋼琴 //gāng qín// — đàn piano
2:06我想彈奏鋼琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn piano.
Từ/cụm từ:鋼琴 //gāng qín// — đàn piano
2:12我想彈奏鋼琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn piano.
Từ/cụm từ:鋼琴 //gāng qín// — đàn piano
2:18我想彈奏鋼琴
Dịch: Mình muốn chơi đàn piano.
Từ/cụm từ:鋼琴 //gāng qín// — đàn piano
