Thư viện

What Is Missing? (少了什么?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (17 câu)
0:00少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

Từ/cụm từ: //shǎo//thiếu
0:06少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

Từ/cụm từ: //shǎo//thiếu
0:10少了眼睛。

Dịch: Thiếu mất đôi mắt.

Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing//đôi mắt
0:15少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

0:19少了门。

Dịch: Thiếu mất cái cửa.

Từ/cụm từ: //mén//cái cửa
0:23少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

0:28少了把手。

Dịch: Thiếu mất cái tay nắm.

Từ/cụm từ:把手 //bǎ shǒu//tay nắm
0:32少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

0:36少了扭扣。

Dịch: Thiếu mất cái cúc áo.

Từ/cụm từ:扭扣 //niǔ kòu//cúc áo
0:41少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

0:45少了盖子。

Dịch: Thiếu mất cái nắp.

Từ/cụm từ:盖子 //gài zi//cái nắp
0:49少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

0:54少了鼠标。

Dịch: Thiếu mất con chuột máy tính.

Từ/cụm từ:鼠标 //shǔ biāo//chuột máy tính
0:58少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

1:02少了轮子。

Dịch: Thiếu mất cái bánh xe.

Từ/cụm từ:轮子 //lún zi//bánh xe
1:07少了什么?

Dịch: Thiếu mất gì rồi nhỉ?

1:11我的牙齿。

Dịch: Là cái răng của mình!

Từ/cụm từ:牙齿 //yá chǐ//cái răng