Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (15 câu)
0:00老郎,老郎。
Dịch: Sói ơi, sói ơi.
0:08老郎,老郎,你在干什么?
Dịch: Sói ơi, sói ơi, bạn đang làm gì đó?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì
0:14我在睡觉。
Dịch: Mình đang ngủ.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — ngủ
0:23老郎,老郎,你在干什么?
Dịch: Sói ơi, sói ơi, bạn đang làm gì đó?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì
0:30我在整理床铺。
Dịch: Mình đang dọn giường.
Từ/cụm từ:整理 //zhěng lǐ// — dọn dẹp床铺 //chuáng pù// — giường
0:36老郎,老郎,你在干什么?
Dịch: Sói ơi, sói ơi, bạn đang làm gì đó?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì
0:43我在洗脸。
Dịch: Mình đang rửa mặt.
Từ/cụm từ:洗脸 //xǐ liǎn// — rửa mặt
0:50老郎,老郎,你在干什么?
Dịch: Sói ơi, sói ơi, bạn đang làm gì đó?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì
0:56我在刷牙。
Dịch: Mình đang đánh răng.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
1:03老郎,老郎,你在干什么?
Dịch: Sói ơi, sói ơi, bạn đang làm gì đó?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì
1:10我在换衣服。
Dịch: Mình đang thay quần áo.
Từ/cụm từ:换衣服 //huàn yī fu// — thay quần áo
1:16老郎,老郎,你在干什么?
Dịch: Sói ơi, sói ơi, bạn đang làm gì đó?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì
1:20我在吃早餐。
Dịch: Mình đang ăn sáng.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn早餐 //zǎo cān// — bữa sáng
1:26老郎,老郎,你在干什么?
Dịch: Sói ơi, sói ơi, bạn đang làm gì đó?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì
1:33我要抓你们。
Dịch: Mình sẽ bắt các bạn đây!
Từ/cụm từ:抓 //zhuā// — bắt, tóm
