Thư viện

My Five Senses (我的五种感官)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (14 câu)
0:00我的五种感官

Dịch: Năm giác quan của mình

Từ/cụm từ:五种 //wǔ zhǒng//năm loại感官 //gǎn guān//giác quan
0:10我有五种感官。

Dịch: Mình có năm giác quan.

Từ/cụm từ:五种 //wǔ zhǒng//năm loại感官 //gǎn guān//giác quan
0:17我用眼睛看。

Dịch: Mình dùng mắt để nhìn.

Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing//mắt //kàn//nhìn
0:22我看到青蛙。

Dịch: Mình nhìn thấy chú ếch.

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy青蛙 //qīng wā//con ếch
0:27我用耳朵听。

Dịch: Mình dùng tai để nghe.

Từ/cụm từ:耳朵 //ěr duo//tai //tīng//nghe
0:32我听到鸟叫。

Dịch: Mình nghe thấy tiếng chim hót.

Từ/cụm từ:听到 //tīng dào//nghe thấy鸟叫 //niǎo jiào//chim hót
0:37我用鼻子闻。

Dịch: Mình dùng mũi để ngửi.

Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi//mũi //wén//ngửi
0:42我闻到玫瑰花香。

Dịch: Mình ngửi thấy mùi hương hoa hồng.

Từ/cụm từ:闻到 //wén dào//ngửi thấy玫瑰 //méi guī//hoa hồng花香 //huā xiāng//hương hoa
0:47我用舌头尝。

Dịch: Mình dùng lưỡi để nếm.

Từ/cụm từ:舌头 //shé tou//lưỡi //cháng//nếm
0:51我尝到糖果的味道。

Dịch: Mình nếm thấy vị của kẹo.

Từ/cụm từ:尝到 //cháng dào//nếm thấy糖果 //táng guǒ//kẹo味道 //wèi dào//mùi vị
0:56我用手摸。

Dịch: Mình dùng tay để sờ.

Từ/cụm từ: //shǒu//tay //mō//sờ
1:01我摸到冰。

Dịch: Mình sờ thấy nước đá.

Từ/cụm từ:摸到 //mō dào//sờ thấy //bīng//nước đá
1:08不管我做什么,我都用到五种感官。

Dịch: Dù làm gì đi nữa, mình đều dùng đến năm giác quan.

Từ/cụm từ:五种 //wǔ zhǒng//năm loại感官 //gǎn guān//giác quan
1:18我的五种感官

Dịch: Năm giác quan của mình

Từ/cụm từ:五种 //wǔ zhǒng//năm loại感官 //gǎn guān//giác quan