Thư viện

Pick Up a Leaf (捡起一片落叶)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (14 câu)
0:00捡取一片落叶。

Dịch: Nhặt một chiếc lá rụng.

Từ/cụm từ:捡取 //jiǎn qǔ//nhặt lên落叶 //luò yè//lá rụng
0:06秋天到了。

Dịch: Mùa thu đến rồi.

Từ/cụm từ:秋天 //qiū tiān//mùa thu
0:11叶子落下来了。

Dịch: Lá rơi xuống rồi.

Từ/cụm từ:叶子 //yè zi//chiếc lá落下来 //luò xià lái//rơi xuống
0:16红色、橙色、黄色、棕色。

Dịch: Màu đỏ, màu cam, màu vàng, màu nâu.

Từ/cụm từ:红色 //hóng sè//màu đỏ橙色 //chéng sè//màu cam棕色 //zōng sè//màu nâu
0:22捡取一片落叶。

Dịch: Nhặt một chiếc lá rụng.

Từ/cụm từ:落叶 //luò yè//lá rụng
0:28蜡笔和纸。

Dịch: Bút màu sáp và giấy.

Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ//bút màu sáp //zhǐ//giấy
0:34涂颜色。

Dịch: Tô màu nào.

Từ/cụm từ:涂颜色 //tú yán sè//tô màu
0:37你看到了什么?

Dịch: Bé thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:41这是一个树叶的图案。

Dịch: Đây là hình một chiếc lá.

Từ/cụm từ:树叶 //shù yè//lá cây图案 //tú àn//hình vẽ
0:58捡取一片落叶。

Dịch: Nhặt một chiếc lá rụng.

Từ/cụm từ:落叶 //luò yè//lá rụng
1:03红色、橙色、黄色。

Dịch: Màu đỏ, màu cam, màu vàng.

Từ/cụm từ:红色 //hóng sè//màu đỏ黄色 //huáng sè//màu vàng
1:08捡取一片落叶。

Dịch: Nhặt một chiếc lá rụng.

Từ/cụm từ:落叶 //luò yè//lá rụng
1:13红色、橙色、黄色。

Dịch: Màu đỏ, màu cam, màu vàng.

Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè//màu cam
1:18捡取一片落叶。

Dịch: Nhặt một chiếc lá rụng.

Từ/cụm từ:落叶 //luò yè//lá rụng