Thư viện

Grandpa's Farm (爷爷的农场)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00爷爷的农场

Dịch: Nông trại của ông.

Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye//ông nội农场 //nóng chǎng//nông trại
0:08

Dịch: Con gà.

Từ/cụm từ: //jī//con gà
0:17

Dịch: Con gà.

Từ/cụm từ: //jī//con gà
0:21

Dịch: Con gà.

Từ/cụm từ: //jī//con gà
0:29

Dịch: Con cừu.

Từ/cụm từ: //yáng//con cừu
0:34

Dịch: Con gà.

Từ/cụm từ: //jī//con gà
0:37我喂鸭子

Dịch: Mình cho vịt ăn.

Từ/cụm từ: //wèi//cho ăn鸭子 //yā zi//con vịt
0:46我喂马

Dịch: Mình cho ngựa ăn.

Từ/cụm từ: //mǎ//con ngựa
0:55我喂牛

Dịch: Mình cho bò ăn.

Từ/cụm từ: //niú//con bò
1:04我喂猪

Dịch: Mình cho lợn ăn.

Từ/cụm từ: //zhū//con lợn
1:08我喂猪

Dịch: Mình cho lợn ăn.

Từ/cụm từ: //zhū//con lợn
1:13原来你也饿了

Dịch: Thì ra bạn cũng đói rồi.

Từ/cụm từ:饿 //è//đói
1:16让我来喂你吧

Dịch: Để mình cho bạn ăn nhé.

Từ/cụm từ: //wèi//cho ăn