Thư viện

Sledding (滑雪橇)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00滑雪桥

Dịch: Trượt xe tuyết.

Từ/cụm từ: //xuě//tuyết
0:06雪 雪

Dịch: Tuyết ơi, tuyết à!

Từ/cụm từ: //xuě//tuyết
0:09到处都是雪

Dịch: Tuyết ở khắp mọi nơi.

Từ/cụm từ:到处 //dào chù//khắp nơi //xuě//tuyết
0:15穿上大衣

Dịch: Mặc áo khoác vào nào.

Từ/cụm từ:穿 //chuān//mặc大衣 //dà yī//áo khoác
0:19围上围巾

Dịch: Quàng khăn vào nào.

Từ/cụm từ:围巾 //wéi jīn//khăn quàng
0:23戴上手套

Dịch: Đeo găng tay vào nào.

Từ/cụm từ:手套 //shǒu tào//găng tay
0:26穿上靴子

Dịch: Đi ủng vào nào.

Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi//đôi ủng
0:30到外面玩

Dịch: Ra ngoài chơi thôi.

Từ/cụm từ:外面 //wài miàn//bên ngoài //wán//chơi
0:35拉雪桥向上向上向上

Dịch: Kéo xe tuyết lên, lên, lên nào.

Từ/cụm từ:雪橇 //xuě qiāo//xe trượt tuyết向上 //xiàng shàng//đi lên
0:41滑雪桥向下向下向下

Dịch: Trượt xe tuyết xuống, xuống, xuống nào.

Từ/cụm từ: //huá//trượt向下 //xiàng xià//đi xuống
0:48耶!

Dịch: Yeah!