Thư viện

It's Snowy! (下雪了!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00下雪了。

Dịch: Tuyết rơi rồi!

Từ/cụm từ:下雪 //xià xuě//tuyết rơi
0:10起雾了。

Dịch: Sương mù giăng rồi.

Từ/cụm từ: //wù//sương mù
0:21变冷了。

Dịch: Trời trở lạnh rồi.

Từ/cụm từ: //lěng//lạnh
0:24天阴了。

Dịch: Trời âm u rồi.

Từ/cụm từ: //yīn//âm u
0:36起风了。

Dịch: Gió nổi lên rồi.

Từ/cụm từ: //fēng//gió
0:42下暴风雨了。

Dịch: Mưa bão tới rồi.

Từ/cụm từ:暴风雨 //bào fēng yǔ//mưa bão
0:46下雪了。

Dịch: Tuyết rơi rồi!

Từ/cụm từ:下雪 //xià xuě//tuyết rơi
0:56天晴了。

Dịch: Trời hửng nắng rồi.

Từ/cụm từ: //qíng//trời nắng
1:11起雾了。

Dịch: Sương mù giăng rồi.

Từ/cụm từ: //wù//sương mù
1:16终于可以出去玩了。

Dịch: Cuối cùng cũng được ra ngoài chơi rồi!

Từ/cụm từ:出去 //chū qù//ra ngoài //wán//chơi